suffusive
Định nghĩa
Tính từ: suffusive mô tả một điều gì đó có tính chất lan tỏa, tràn ngập hoặc thấm đẫm khắp một không gian hay bề mặt. Nó thường được dùng để chỉ ánh sáng, màu sắc, cảm xúc hoặc bầu không khí đang dần dần và mạnh mẽ phủ khắp mọi nơi.
Ví dụ sử dụng
- (Ánh sáng tím lan tỏa của hoàng hôn đã vẽ nên toàn bộ bầu trời.)
- (Một cảm giác bình yên tràn ngập khắp căn phòng sau buổi thiền.)
- (Nụ cười của cô ấy mang một hơi ấm lan tỏa khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả nghệ thuật, nhấn mạnh sự lan tỏa dần dần nhưng không thể ngăn cản.
- (Ánh sáng dịu nhẹ lan tỏa của ngọn nến đã làm mềm đi những góc cạnh sắc nhọn của căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Suffuse (động từ): hành động làm lan tỏa, tràn ngập.
- A deep red color suffused her cheeks. (Một màu đỏ thẫm tràn ngập lên má cô ấy.)
Suffusion (danh từ): sự lan tỏa, sự tràn ngập.
- The suffusion of light in the painting creates a dreamlike effect. (Sự lan tỏa ánh sáng trong bức tranh tạo ra hiệu ứng như mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Spreading: đang lan rộng, trải dài.
- Pervasive: thấm đẫm, bao trùm khắp.
- Diffusive: có tính khuếch tán, lan tỏa.
- Overflowing: tràn đầy, dư thừa.
Các cụm từ liên quan
- Suffusive light: ánh sáng lan tỏa.
- Suffusive emotion: cảm xúc tràn ngập.
- Suffusive color: màu sắc thấm đẫm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với , nhưng có thể kết hợp với các cụm như "suffusive with joy" (tràn ngập niềm vui) trong văn viết giàu hình ảnh.