sugar corn

Định nghĩa

Danh từ: - Ngô ngọt: "sugar corn" một loại cây ngô được phát triển đặc biệt để bắp non chứa nhiều đường, vị ngọt thích hợp để ăn tươi hoặc chế biến thực phẩm. Khác với ngô thường dùng làm bột hoặc thức ăn gia súc, "sugar corn" được trồng chủ yếu để làm rau ăn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thu hoạch ngô ngọt từ vườn nhà luộc cho bữa tối.)
  • (Ngô ngọt tươi ngọt hơn mềm hơn so với ngô thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar corn on the cob": bắp ngô ngọt nguyên lõi, thường được luộc hoặc nướng ăn trực tiếp.
    • Grilled sugar corn on the cob with butter is a summer favorite. (Bắp ngô ngọt nướng với món yêu thích mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet corn (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "sugar corn", chỉ cùng loại ngô ngọt.

    • Sweet corn is often used in salads and soups. (Ngô ngọt thường được dùng trong salad súp.)
  • Corn (danh từ): ngô nói chung, nhưng khi không từ "sugar" hoặc "sweet", thường chỉ ngô thường dùng làm bột hoặc thức ăn gia súc.

Từ đồng nghĩa
  • Sweet corn: ngô ngọt (từ thông dụng chính xác nhất).
  • Hominy (ít phổ biến): có thể nhầm lẫn, "hominy" ngô đã qua xử lý kiềm, không phải ngô ngọt tươi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sugar corn", nhưng có thể dùng: - Eat up: ăn hết (thường dùng với ngô ngọt). - The kids ate up all the sugar corn. (Bọn trẻ đã ăn hết ngô ngọt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt cho "sugar corn", nhưng có thể liên hệ: - As sweet as sugar corn: ngọt như ngô ngọt (mô tả vị ngọt tự nhiên). - This melon is as sweet as sugar corn. (Quả dưa này ngọt như ngô ngọt.)

sugar corn
A farmer harvests sugar corn from a tall green stalk.