sugar daddy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông lớn tuổi giàu có: "sugar daddy" chỉ một người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi tài chính dồi dào, thường tặng quà đắt tiền, tiền bạc hoặc chi trả các khoản chi phí cho một người trẻ hơn (thường phụ nữ) để đổi lấy sự bầu bạn hoặc quan hệ thân mật.
    • Quan hệ lợi ích: Thuật ngữ này mang hàm ý về một mối quan hệ không cân bằng, nơi tiền bạc quà tặng được dùng như một hình thức "đầu " để duy trì sự chú ý hoặc tình cảm từ người trẻ.
dụ sử dụng
  • ( ấy gặp người đàn ông lớn tuổi giàu có của mình qua một trang web hẹn hò trực tuyến.)
  • (Anh ta mua cho ấy một chiếc xe hơi sang trọng một căn hộ áp mái; anh ta chắc chắn người đàn ông lớn tuổi giàu có của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sugar daddy": đóng vai trò người đàn ông lớn tuổi giàu có trong một mối quan hệ.

    • He enjoys being a sugar daddy because it makes him feel young and powerful. (Anh ta thích làm người đàn ông lớn tuổi giàu có điều đó khiến anh ta cảm thấy trẻ trung quyền lực.)
  • "sugar daddy relationship": mối quan hệ dựa trên sự trao đổi tài chính tình cảm.

    • Many young people see a sugar daddy relationship as a way to fund their education or lifestyle. (Nhiều người trẻ xem mối quan hệ với người đàn ông lớn tuổi giàu có một cách để trang trải học phí hoặc lối sống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar momma (danh từ): người phụ nữ lớn tuổi giàu có, tương tự như "sugar daddy" nhưng dành cho nam giới trẻ hơn.

    • He found a sugar momma who pays for his rent and vacations. (Anh ta tìm được một người phụ nữ lớn tuổi giàu có, người trả tiền thuê nhà kỳ nghỉ cho anh ta.)
  • Sugar baby (danh từ): người trẻ (thường phụ nữ) nhận quà tặng hoặc tiền từ một "sugar daddy" hoặc "sugar momma".

    • She identifies as a sugar baby and has multiple sugar daddies. ( ấy tự nhận mình "sugar baby" nhiều người đàn ông lớn tuổi giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponsor (danh từ): người bảo trợ, thường dùng trong ngữ cảnh ít tiêu cực hơn.

    • He acts as her sponsor, covering her living expenses. (Anh ta đóng vai trò người bảo trợ, trang trải chi phí sinh hoạt cho ấy.)
  • Benefactor (danh từ): ân nhân, người giúp đỡ về tài chính.

    • The wealthy benefactor funded her art studies. (Ân nhân giàu có đã tài trợ cho việc học nghệ thuật của ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sugarcoat something: làm cho điều đó nghe có vẻ dễ chịu hơn, thường được dùng với nghĩa bóng.
    • Don't sugarcoat the fact that he is just a sugar daddy looking for a young companion. (Đừng hồng sự thật rằng anh ta chỉ một người đàn ông lớn tuổi giàu có đang tìm kiếm một người bạn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a kept man/woman: người được người khác chu cấp tài chính, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • She is a kept woman, living entirely off her sugar daddy's money. ( ấy một người phụ nữ được chu cấp, sống hoàn toàn nhờ vào tiền của người đàn ông lớn tuổi giàu có của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sugar daddy"