sugar spoon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muỗng đựng đường: "sugar spoon" một loại muỗng chuyên dùng để xúc hoặc lấy đường, thường được làm với hình dạng giống như một chiếc vỏ .
    • Dụng cụ phục vụ đường: Trong bối cảnh ẩm thực, đây muỗng được đặt trong bát hoặc lọ đường để người dùng dễ dàng lấy đường cho đồ uống hoặc món ăn.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một chiếc muỗng đường bằng bạc để thêm đường vào trà của mình.)
  • (Muỗng đường được để trong bát đựng đường trên bàn.)
  • (Anh ấy cầm muỗng đường lên để lấy một ít đường cho cà phê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a sugar spoon": sử dụng muỗng đường (hành động lấy đường bằng loại muỗng chuyên dụng).
    • In formal dining, it is polite to use a sugar spoon instead of a regular spoon. (Trong bữa ăn trang trọng, việc dùng muỗng đường thay vì muỗng thường lịch sự.)
  • "a seashell-shaped sugar spoon": muỗng đường hình vỏ (mô tả kiểu dáng phổ biến).
    • The antique sugar spoon had a delicate seashell-shaped bowl. (Chiếc muỗng đường cổ phần đầu hình vỏ tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar bowl (n): bát đựng đường (thường đi kèm với muỗng đường).
    • The sugar bowl and sugar spoon are a matching set. (Bát đựng đường muỗng đường một bộ đồng bộ.)
  • Sugar tongs (n): kẹp đường (dụng cụ khác dùng để lấy đường viên).
    • Instead of a sugar spoon, some prefer using sugar tongs for sugar cubes. (Thay vì muỗng đường, một số người thích dùng kẹp đường cho đường viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar server: muỗng xúc đường (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • Sugar scoop: muỗng múc đường (thường dùng cho đường dạng hạt hoặc bột).
Các cụm từ liên quan
  • Sugar spoon set: bộ muỗng đường (thường gồm nhiều muỗng cho các loại đường khác nhau).
    • The silver sugar spoon set is kept in the dining cabinet. (Bộ muỗng đường bằng bạc được cất trong tủ ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Born with a silver sugar spoon in one's mouth: thành ngữ biến tấu từ "born with a silver spoon in one's mouth", chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có (nhấn mạnh vào sự xa hoa của muỗng đường bạc).
    • He was born with a silver sugar spoon in his mouth, never having to worry about sugar. (Anh ấy sinh ra trong nhung lụa, không bao giờ phải lo về đường.)
sugar spoon
A sugar spoon rests in a bowl of white sugar on the tea table.