sugar-coated

sugar-coated

The baker prepared sugar-coated almonds for the wedding favors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phủ đường, được phủ một lớp đường: "sugar-coated" mô tả một vật (thường thực phẩm) lớp phủ bên ngoài làm từ đường hoặc xi- ngọt.
    • Được làm cho có vẻ dễ chịu hoặc hấp dẫn hơn: Theo nghĩa bóng, "sugar-coated" dùng để chỉ cách trình bày một thông tin, sự thật khó nghe dưới dạng nhẹ nhàng, dễ chấp nhận hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • These are sugar-coated almonds for the wedding. (Đây những hạt hạnh nhân phủ đường cho đám cưới.)
    • The candy is sugar-coated and very sweet. (Viên kẹo được phủ đường rất ngọt.)
  • Nghĩa bóng:

    • His apology was sugar-coated, but I still felt hurt. (Lời xin lỗi của anh ấy được nói một cách ngọt ngào, nhưng tôi vẫn cảm thấy tổn thương.)
    • The company gave a sugar-coated version of the layoffs. (Công ty đưa ra một phiên bản nhẹ nhàng về việc sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar-coated lies": những lời nói dối được tô điểm cho dễ nghe.

    • Politicians often tell sugar-coated lies to win votes. (Các chính trị gia thường nói những lời nói dối ngọt ngào để giành phiếu bầu.)
  • "sugar-coated reality": thực tế được làm cho dễ chịu hơn.

    • The movie presents a sugar-coated reality of war. (Bộ phim trình bày một thực tế nhẹ nhàng về chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar-coat (động từ): phủ đường; làm cho dễ nghe.
    • She tried to sugar-coat the bad news. ( ấy cố gắng nói tin xấu một cách nhẹ nhàng.)
  • Sugar-coating (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc phủ đường hoặc làm dịu thông tin.
    • His speech was full of sugar-coating. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • Candied: (thực phẩm) được tẩm đường, kết tinh đường.
  • Glazed: được phủ một lớp men hoặc đường bóng.
  • Sweetened: được làm ngọt (có thể bằng đường hoặc chất tạo ngọt).
  • Euphemistic: (nghĩa bóng) dùng từ ngữ nhẹ nhàng để nói về điều khó nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sugar-coat something: làm cho điều đó dễ chấp nhận hơn bằng cách nói nhẹ nhàng.
    • Don't sugar-coat the truth; just tell me directly. (Đừng nói ngọt sự thật; hãy nói thẳng với tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • To sugar-coat the pill: làm cho một điều khó chịu trở nên dễ chịu hơn (giống "bọc đường viên thuốc đắng").
    • The manager sugar-coated the pill by offering a bonus after announcing the pay cut. (Quản lý đã bọc đường viên thuốc đắng bằng cách đề nghị thưởng sau khi thông báo cắt lương.)