sugarcoat

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho có vẻ dễ chịu hơn, hấp dẫn hơn: "sugarcoat" có nghĩa trình bày một điều đó khó chịu, tiêu cực hoặc không vui theo cách nhẹ nhàng, dễ chấp nhận hơn, thường bằng cách thêm vào những yếu tố tích cực hoặc che giấu sự thật. Hành động này thường mang tính chất không trung thực hoặc giả tạo.
    • Phủ một lớp ngọt: Nghĩa đen phủ lên thực phẩm một lớp đường hoặc chất ngọt để làm cho ngon hơn.
dụ sử dụng
  • Làm cho có vẻ dễ chịu hơn:

    • The mayor did not sugarcoat the reality of the tax cuts. (Thị trưởng đã không làm cho thực tế về việc cắt giảm thuế có vẻ dễ chịu hơn.)
    • She tried to sugarcoat the bad news, but everyone knew the truth. ( ấy cố gắng làm cho tin xấu có vẻ nhẹ nhàng hơn, nhưng mọi người đều biết sự thật.)
  • Phủ một lớp ngọt:

    • The baker sugarcoated the donuts with a layer of glaze. (Người thợ làm bánh đã phủ một lớp men ngọt lên những chiếc bánh donut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sugarcoat the pill": làm cho một điều khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chính trị).

    • The government tried to sugarcoat the pill of tax increases by promising better public services. (Chính phủ đã cố gắng làm cho việc tăng thuế trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách hứa hẹn các dịch vụ công tốt hơn.)
  • "without sugarcoating": nói thẳng, không che giấu.

    • He gave his opinion without sugarcoating, which was refreshing. (Anh ấy đã đưa ra ý kiến của mình không che giấu, điều đó thật mới mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugarcoated (tính từ): đã được làm cho có vẻ dễ chịu hơn, hoặc đã được phủ một lớp ngọt.
    • Her sugarcoated apology didn't fool anyone. (Lời xin lỗi có vẻ dễ chịu của ấy đã không đánh lừa được ai.)
  • Sugarcoating (danh động từ): hành động làm cho có vẻ dễ chịu hơn, hoặc lớp phủ ngọt.
    • The sugarcoating on the cake was too thick. (Lớp phủ ngọt trên bánh quá dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloss over: che đậy, làm nhẹ đi (một vấn đề khó chịu).
    • He tried to gloss over his mistakes, but they were obvious. (Anh ấy cố gắng che đậy lỗi lầm của mình, nhưng chúng rất rõ ràng.)
  • Whitewash: tẩy trắng, che giấu sự thật.
    • The company whitewashed the environmental damage in its report. (Công ty đã tẩy trắng thiệt hại môi trường trong báo cáo của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sugarcoat over: làm cho có vẻ nhẹ nhàng hơn (thường dùng với một vấn đề cụ thể).
    • Don't sugarcoat over the seriousness of the situation. (Đừng làm cho mức độ nghiêm trọng của tình huống có vẻ nhẹ nhàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To put a positive spin on something: đưa ra một góc nhìn tích cực về một điều đó (thường để che giấu khía cạnh tiêu cực).
    • The company put a positive spin on the layoffs, calling them "restructuring". (Công ty đã đưa ra một góc nhìn tích cực về việc sa thải, gọi đó "tái cấu".)
sugarcoat
The baker sugarcoats the fresh doughnuts with a shiny glaze.