suggestibilité
Học thuậtThân thiện
Une personne montre une grande suggestibilité lors d'une démonstration d'hypnose.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ ám thị: Trạng thái tâm lý của một người khi họ dễ dàng chấp nhận, tin theo hoặc hành động dựa trên những gợi ý, đề xuất hoặc ám thị từ người khác mà không có sự phản biện hoặc phân tích đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hypnose repose souvent sur la suggestibilité du sujet. (Thôi miên thường dựa vào tính dễ ám thị của đối tượng.)
- La fatigue peut augmenter notre suggestibilité. (Sự mệt mỏi có thể làm tăng tính dễ ám thị của chúng ta.)
- Les publicitaires étudient la suggestibilité des consommateurs. (Các nhà quảng cáo nghiên cứu tính dễ ám thị của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un état de suggestibilité": một trạng thái dễ ám thị.
- Le manque de sommeil peut provoquer un état de suggestibilité. (Thiếu ngủ có thể gây ra một trạng thái dễ ám thị.)
"la suggestibilité collective": tính dễ ám thị tập thể.
- Les mouvements de foule sont parfois expliqués par la suggestibilité collective. (Các hiện tượng đám đông đôi khi được giải thích bằng tính dễ ám thị tập thể.)
Biến thể và từ liên quan
Suggestible (tính từ): dễ bị ám thị, dễ bị gợi ý.
- Les enfants sont souvent plus suggestibles que les adultes. (Trẻ em thường dễ bị ám thị hơn người lớn.)
Suggestion (danh từ giống cái): sự gợi ý, đề xuất; ám thị.
- Il a agi sous la suggestion d'un hypnotiseur. (Anh ta hành động dưới sự ám thị của một nhà thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
- Réceptivité aux influences: tính tiếp nhận các ảnh hưởng.
- Influençabilité: tính dễ bị ảnh hưởng.
Từ trái nghĩa
- Esprit critique: tinh thần phê phán.
- Réfutation: sự bác bỏ, phản biện.
Une personne montre une grande suggestibilité lors d'une démonstration d'hypnose.
danh từ giống cái
- tính dễ ám thị