suggestively

suggestively

She smiled suggestively across the candlelit table.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách gợi ý, một cách ám chỉ: "suggestively" mô tả hành động hoặc cách nói năng, cử chỉ mang tính gợi ý, ám chỉ một điều đó, thường về tình dục hoặc một điều không đứng đắn, một cách tế nhị hoặc không trực tiếp. - Một cách khiêu gợi: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "suggestively" thường được dùng để chỉ cách cư xử hoặc lời nói hàm ý khiêu khích, quyến rũ.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách gợi ý với anh ta ở bên kia bàn.)
  • (Anh ấy nhướn mày một cách ám chỉ, gợi ý về một bí mật.)
  • (Quảng cáo cho thấy một cặp đôi chạm vào nhau một cách khiêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak suggestively": nói một cách ám chỉ, không trực tiếp.
    • During the interview, the politician spoke suggestively about the upcoming changes. (Trong cuộc phỏng vấn, chính trị gia đã nói một cách ám chỉ về những thay đổi sắp tới.)
  • "to dress suggestively": ăn mặc hở hang, gợi cảm.
    • She dressed suggestively for the party, wearing a very short dress. ( ấy ăn mặc gợi cảm cho bữa tiệc, mặc một chiếc váy rất ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suggestive (tính từ): gợi ý, ám chỉ, khiêu gợi.
    • His comment was highly suggestive. (Lời nhận xét của anh ấy rất gợi ý.)
  • Suggest (động từ): gợi ý, đề xuất.
    • I suggest we leave early. (Tôi gợi ý chúng ta nên đi sớm.)
  • Suggestion (danh từ): sự gợi ý, lời đề nghị.
    • She made a suggestion for the project. ( ấy đưa ra một gợi ý cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Provocatively: một cách khiêu khích, khiêu gợi.
  • Tantalizingly: một cách trêu ngươi, hấp dẫn nhưng khó đạt được.
  • Insinuatingly: một cách ám chỉ, nói bóng gió.
  • Seductively: một cách quyến rũ, dụ dỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hint at: ám chỉ, gợi ý về điều .
    • She hinted at something suggestively during the conversation. ( ấy ám chỉ điều đó một cách gợi ý trong cuộc trò chuyện.)
  • Allude to: ám chỉ, nhắc đến một cách gián tiếp.
    • He alluded to the scandal suggestively. (Anh ấy ám chỉ vụ bê bối một cách gợi ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ẩn ý, hiểu điều không được nói trực tiếp.
    • If you read between the lines, her words were suggestively about their affair. (Nếu bạn hiểu ẩn ý, lời nói của ấy mang tính gợi ý về mối quan hệ ngoài luồng của họ.)