suharto

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Suharto: Tên của một chính khách người Indonesia, người đã nắm quyền lực từ Sukarno vào năm 1967 trở thành tổng thống thứ hai của Indonesia. Ông cai trị đất nước này từ năm 1967 đến năm 1998.

dụ sử dụng
  • (Suharto is a controversial figure in Indonesian history.)
  • (Under Suharto, Indonesia's economy grew strongly but there were also many corruption cases.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ Suharto": chỉ giai đoạn lịch sử Indonesia từ 1967 đến 1998 dưới sự lãnh đạo của ông.

    • Thời kỳ Suharto được đánh dấu bởi sự ổn định chính trị tăng trưởng kinh tế. (The Suharto era was marked by political stability and economic growth.)
  • "chế độ Suharto": chỉ hệ thống chính trị xã hội dưới sự cai trị của ông.

    • Chế độ Suharto bị chỉ trích vi phạm nhân quyền. (The Suharto regime was criticized for human rights violations.)
Biến thể từ gần giống
  • Suharto (không biến thể phổ biến): Tên riêng này thường được viết hoa không thay đổi hình thức.
  • Suhartoist (hiếm): Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa Suharto.
    • Các nhà sử học tranh luận về tác động của các chính sách Suhartoist. (Historians debate the impact of Suhartoist policies.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống Suharto: cách gọi trang trọng.
  • Pak Harto: cách gọi thân mật của người dân Indonesia.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "như Suharto": (không phổ biến) dùng để chỉ một người lãnh đạo độc tài hoặc quyền lực lâu dài.
    • Anh ta cai trị công ty như Suharto, không ai dám chống đối. (He runs the company like Suharto, no one dares to oppose him.)