suicide bomber

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đánh bom tự sát: "suicide bomber" chỉ một người (thường khủng bố) thực hiện một vụ nổ bom chủ đích nhằm giết hại hoặc làm bị thương người khác, người đó chết trong vụ nổ đó. Hành động này thường mang tính chất cực đoan, chính trị hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Kẻ đánh bom tự sát đã kích nổ chất nổ của hắn tại một khu chợ đông đúc.)
  • (Nhà chức trách đang điều tra lai lịch của kẻ đánh bom tự sát.)
  • (Vụ tấn công được thực hiện bởi một kẻ đánh bom tự sát duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suicide bomber vest": áo khoác chứa bom của kẻ đánh bom tự sát.

    • The suicide bomber was wearing a vest packed with explosives. (Kẻ đánh bom tự sát đã mặc một chiếc áo khoác chứa đầy chất nổ.)
  • "suicide bombing" (danh từ): hành động đánh bom tự sát.

    • The suicide bombing killed dozens of innocent civilians. (Vụ đánh bom tự sát đã giết chết hàng chục thường dân vô tội.)
  • "failed suicide bomber": kẻ đánh bom tự sát thất bại (không chết hoặc không kích nổ được bom).

    • The failed suicide bomber was arrested before reaching the target. (Kẻ đánh bom tự sát thất bại đã bị bắt trước khi đến được mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicide attack (n): cuộc tấn công tự sát.

    • The suicide attack was condemned worldwide. (Cuộc tấn công tự sát đã bị lên án trên toàn thế giới.)
  • Bomber (n): kẻ đánh bom (nói chung).

    • The police are searching for the bomber. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ đánh bom.)
Từ đồng nghĩa
  • Human bomb: bom người (cách gọi không chính thức, mang tính miêu tả).

    • The human bomb walked into the military checkpoint. (Trái bom người đã đi vào trạm kiểm soát quân sự.)
  • Martyrdom operation (thuật ngữ tôn giáo/chính trị): chiến dịch tử đạo (thường được các nhóm cực đoan sử dụng để biện minh cho hành động).

    • The group claimed responsibility for the martyrdom operation. (Nhóm này đã nhận trách nhiệm cho chiến dịch tử đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow oneself up: tự kích nổ mình.

    • The attacker blew himself up in the middle of the square. (Kẻ tấn công đã tự kích nổ mìnhgiữa quảng trường.)
  • Detonate: kích nổ.

    • The suicide bomber detonated the bomb remotely. (Kẻ đánh bom tự sát đã kích nổ quả bom từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • To go out in a blaze of glory (mỉa mai): chết trong vinh quang (thường được dùng mỉa mai để chỉ hành động tự sát mang tính hủy diệt).

    • The terrorist thought he would go out in a blaze of glory as a suicide bomber. (Tên khủng bố nghĩ rằng hắn sẽ chết trong vinh quang như một kẻ đánh bom tự sát.)
  • To be a walking bomb: một quả bom biết đi.

    • The suicide bomber was essentially a walking bomb. (Kẻ đánh bom tự sát về cơ bản một quả bom biết đi.)