suicide pact

Định nghĩa

Danh từ:
- Giao ước tự sát: Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người cùng nhau tự kết liễu cuộc sống tại một địa điểm thời gian đã định. Hành động này thường xuất phát từ tình trạng tuyệt vọng sâu sắc, bệnh tật, hoặc niềm tin chung rằng cái chết lối thoát duy nhất. Từ "suicide pact" nhấn mạnh tính chất cam kết đồng thuận giữa các bên tham gia, khác với hành vi tự sát đơn lẻ.

dụ sử dụng
  • (Hai người yêu nhau đã tự sát theo một giao ước tự sát.)
  • (Cảnh sát điều tra cái chết như một vụ giao ước tự sát tiềm ẩn giữa nhóm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a suicide pact": tham gia vào một giao ước tự sát. (Họ đã tham gia vào một giao ước tự sát sau khi mất hết hy vọng.)
  • "a suicide pact fails": một giao ước tự sát thất bại (khi một bên không thực hiện hoặc được cứu sống). (Giao ước tự sát thất bại khi một trong số họ gọi cứu trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicide (danh từ): hành động tự sát. (Anh ấy đã tự sát trầm cảm.)
  • Pact (danh từ): hiệp ước, giao ước (thường mang tính chính thức hoặc cam kết mạnh mẽ). (Họ lập một giao ước sẽ mãi bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual suicide: tự sát tập thể (nhấn mạnh tính tương hỗ).
  • Death pact: giao ước chết (thường mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả giết người lẫn tự sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "suicide pact", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- "to carry out a suicide pact": thực hiện một giao ước tự sát.
They planned to carry out their suicide pact at midnight. (Họ lên kế hoạch thực hiện giao ước tự sát vào lúc nửa đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • "to go through with a suicide pact": kiên quyết thực hiện giao ước tự sát. (Bất chấp sự can thiệp, họ vẫn kiên quyết thực hiện giao ước tự sát của mình.)