suicide pill

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên thuốc tự sát: Một viên thuốc chứa chất độc, được một người (thường điệp viên, gián điệp, hoặc nhân) giữ bên mình để tự kết liễu mạng sống nếu bị bắt hoặc để tránh bị tra tấn, tiết lộ bí mật.
    • Biện pháp phòng thủ cực đoan trong kinh doanh: Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, "suicide pill" một chiến thuật phòng thủ chống thâu tóm, có hậu quả thảm khốc cho công ty sử dụng , tương tự như "viên thuốc độc" (poison pill) nhưng mang tính hủy diệt cao hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The spy carried a suicide pill to avoid capture. (Điệp viên mang theo một viên thuốc tự sát để tránh bị bắt.)
    • During the war, soldiers were given suicide pills as a last resort. (Trong chiến tranh, binh lính được phát viên thuốc tự sát như một phương sách cuối cùng.)
  • Nghĩa bóng (kinh doanh):

    • The company's board considered a suicide pill to deter the hostile takeover. (Hội đồng quản trị của công ty đã xem xét một biện pháp phòng thủ cực đoan để ngăn chặn vụ thâu tóm thù địch.)
    • Implementing this strategy is a suicide pill that could bankrupt the firm. (Thực hiện chiến lược này một viên thuốc tự sát có thể khiến công ty phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a suicide pill": dùng viên thuốc tự sát (nghĩa đen hoặc bóng).
    • The agent chose to take a suicide pill rather than reveal classified information. (Đặc vụ đã chọn uống viên thuốc tự sát thay vì tiết lộ thông tin mật.)
  • "a corporate suicide pill": một biện pháp phòng thủ doanh nghiệp mang tính hủy diệt.
    • The merger proposal included a corporate suicide pill that would dissolve the company. (Đề xuất sáp nhập bao gồm một biện pháp phòng thủ doanh nghiệp mang tính hủy diệt, có thể giải thể công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicide (n): tự sát, hành động tự kết liễu mạng sống.
    • The act of suicide is illegal in some countries. (Hành động tự sát bất hợp phápmột số quốc gia.)
  • Pill (n): viên thuốc (dạng rắn nhỏ, thường uống).
    • She swallowed a painkiller pill. ( ấy nuốt một viên thuốc giảm đau.)
  • Poison pill (n): viên thuốc độc (trong kinh doanh, biện pháp phòng thủ chống thâu tóm ít cực đoan hơn suicide pill).
    • The company adopted a poison pill to discourage acquisition. (Công ty đã áp dụng viên thuốc độc để ngăn chặn việc mua lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyanide capsule: viên nang xyanua (một dạng cụ thể của suicide pill, thường chứa chất độc xyanua).
    • The captured agent bit into a cyanide capsule. (Đặc vụ bị bắt đã cắn vào một viên nang xyanua.)
  • Lethal dose: liều gây chết người (dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc độc chất).
    • He ingested a lethal dose of poison. (Anh ta đã uống một liều thuốc độc gây chết người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take (a pill): uống (một viên thuốc).
    • He took the suicide pill without hesitation. (Anh ta đã uống viên thuốc tự sát không do dự.)
  • Swallow (a pill): nuốt (một viên thuốc).
    • The soldier swallowed the suicide pill to avoid capture. (Người lính nuốt viên thuốc tự sát để tránh bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
  • To bite the bullet: cắn răng chịu đựng (không liên quan trực tiếp nhưng sắc thái tương tự về hành động dũng cảm đối mặt với hậu quả).
    • He had to bite the bullet and accept the harsh reality. (Anh ta phải cắn răng chịu đựng chấp nhận thực tế khắc nghiệt.)
  • To take one's own life: tự kết liễu mạng sống của mình.
    • She took her own life with a suicide pill. ( ấy đã tự kết liễu mạng sống bằng một viên thuốc tự sát.)