suited
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù hợp, thích hợp: "suited" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc tình huống khi nó thích hợp hoặc đáp ứng được yêu cầu của một mục đích, hoàn cảnh cụ thể.
- Được trang bị (quần áo): Trong một số ngữ cảnh, "suited" mô tả việc ai đó được mặc hoặc được cung cấp quần áo, đặc biệt là quần áo đồng bộ hoặc phù hợp với một dịp nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc này rất phù hợp với kỹ năng của bạn.)
- (Anh ấy không thích hợp cho vai trò lãnh đạo.)
- (Các tân binh được mặc đồng phục màu xanh lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be suited to/for something": phù hợp với điều gì đó.
- This software is suited for small businesses. (Phần mềm này phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- "well suited": rất phù hợp.
- They are a well suited couple. (Họ là một cặp đôi rất hợp nhau.)
- "ill suited": không phù hợp.
- The plan was ill suited to the current situation. (Kế hoạch đó không phù hợp với tình hình hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Suit (động từ): làm cho phù hợp.
- The new schedule suits everyone. (Lịch trình mới phù hợp với mọi người.)
- Suitability (danh từ): sự phù hợp.
- We need to assess the suitability of the candidate. (Chúng tôi cần đánh giá sự phù hợp của ứng viên.)
- Unsuitable (tính từ): không phù hợp.
- This dress is unsuitable for a formal event. (Chiếc váy này không phù hợp cho một sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriate: thích hợp, đúng đắn.
- Fit: vừa vặn, phù hợp.
- Compatible: tương thích, hợp nhau.
- Adapted: được điều chỉnh, thích nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suit up: mặc quần áo bảo hộ hoặc đồng phục.
- The firefighters suited up before entering the burning building. (Các lính cứu hỏa mặc đồ bảo hộ trước khi vào tòa nhà đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
- Follow suit: làm theo, hành động tương tự.
- When one company lowered prices, others followed suit. (Khi một công ty giảm giá, các công ty khác cũng làm theo.)
- Suit yourself: tùy bạn (thường dùng để nói ai đó có thể làm theo ý mình).
- If you don't want to come, suit yourself. (Nếu bạn không muốn đến, tùy bạn vậy.)