sula bassana

sula bassana

A sula bassana dives into the ocean to catch a fish.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim ó biển (gannet) trắng rất lớn với đầu cánh màu đen: "sula bassana" tên khoa học của loài chim ó biển phương Bắc (northern gannet), một loài chim biển lớn bộ lông trắng chủ yếu đầu cánh màu đen đặc trưng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sula bassana" trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học biển, điểu học hoặc phân loại động vật.
    • Phân loại học của sula bassana đã được xác định từ thế kỷ 18. (Taxonomy of sula bassana was established in the 18th century.)
Biến thể từ gần giống
  • Gannet (danh từ): tên thông thường của loài chim này trong tiếng Anh.
    • The northern gannet is also known as sula bassana. (Chim ó biển phương Bắc còn được gọi là sula bassana.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern gannet: tên thông thường của loài chim này.
  • Morus bassanus: tên khoa học đồng nghĩa (hiện được ưa dùng hơn trong nhiều hệ thống phân loại).
Các cụm từ liên quan
  • Sula bassana colony: đàn chim ó biển phương Bắc.
    • The sula bassana colony on the cliffs is one of the largest in the world. (Đàn sula bassana trên các vách đá một trong những đàn lớn nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do mang tính khoa học chuyên ngành.)

Từ gần giống