sulfa drug

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc sulfa (còn gọi là thuốc sulfonamide) một loại thuốc kháng khuẩn tổng hợp, khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn cần axit para-aminobenzoic (PABA) để sinh trưởng. Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn vi khuẩn tổng hợp axit folic, một chất cần thiết cho sự nhân lên của chúng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thuốc sulfa để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu của bệnh nhân.)
  • (Nhiều loại thuốc sulfa hiệu quả chống lại một loạt các bệnh nhiễm khuẩn.)
  • (Một số người bị dị ứng với thuốc sulfa, có thể gây phát ban da hoặc các phản ứng nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sulfa drug resistance: tình trạng vi khuẩn trở nên kháng thuốc sulfa, làm giảm hiệu quả điều trị.

    • Overuse of sulfa drugs has led to increasing resistance in certain bacterial strains. (Việc lạm dụng thuốc sulfa đã dẫn đến sự kháng thuốc ngày càng tăngmột số chủng vi khuẩn.)
  • Sulfa drug allergy: dị ứng với thuốc sulfa, một phản ứng phụ nghiêm trọng cần được chú ý y tế.

    • Patients with a known sulfa drug allergy should avoid all medications in this class. (Bệnh nhân tiền sử dị ứng thuốc sulfa nên tránh tất cả các loại thuốc trong nhóm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonamide (danh từ): tên hóa học chính xác của thuốc sulfa.

    • Sulfonamides were among the first effective antimicrobial agents discovered. (Sulfonamides một trong những tác nhân kháng khuẩn hiệu quả đầu tiên được phát hiện.)
  • Sulfa (tính từ): liên quan đến hoặc chứa hợp chất sulfa.

    • The patient was given a sulfa-based antibiotic. (Bệnh nhân được cho dùng kháng sinh gốc sulfa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng khuẩn sulfonamide: một cách gọi khác, nhấn mạnh thành phần hóa học.
  • Thuốc chống nhiễm khuẩn tổng hợp: mô tả chức năng nguồn gốc.
Các cụm từ liên quan
  • đơn thuốc sulfa: hành động bác sĩ chỉ định thuốc này.

    • Bác sĩ đơn thuốc sulfa cho bệnh nhân bị viêm phổi. (The doctor prescribed a sulfa drug for the patient with pneumonia.)
  • Dị ứng thuốc sulfa: phản ứng dị ứng khi dùng thuốc.

    • ấy bị dị ứng thuốc sulfa phải nhập viện. (She had a sulfa drug allergy and was hospitalized.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulfa drug" trong tiếng Việt.

sulfa drug
A doctor prescribes a sulfa drug to treat a bacterial infection.