sulfacetamide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sulfacetamide một loại thuốc kháng khuẩn thuộc nhóm sulfonamide, thường được sử dụng dưới dạng bôi ngoài da hoặc nhỏ mắt để điều trị các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt nhiễm trùngmắt.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thuốc nhỏ mắt sulfacetamide cho bệnh viêm kết mạc của tôi.)
  • (Sulfacetamide hiệu quả chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sulfacetamide sodium: dạng muối natri của sulfacetamide, thường được dùng trong các dung dịch nhỏ mắt.

    • Sulfacetamide sodium is the active ingredient in many ophthalmic preparations. (Sulfacetamide natri thành phần hoạt chất trong nhiều chế phẩm nhãn khoa.)
  • Sulfacetamide lotion: dạng kem hoặc dung dịch bôi ngoài da để điều trị mụn trứng cá hoặc các nhiễm trùng da.

    • The dermatologist recommended a sulfacetamide lotion for my acne. (Bác sĩ da liễu đã khuyên dùng kem sulfacetamide cho mụn trứng cá của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonamide (danh từ): nhóm kháng sinh tổng hợp, bao gồm sulfacetamide.

    • Sulfonamides were among the first antibiotics used in medicine. (Sulfonamide một trong những loại kháng sinh đầu tiên được sử dụng trong y học.)
  • Sulamyd (danh từ): tên thương mại của sulfacetamide, thường dùng trong các sản phẩm nhỏ mắt.

    • Sulamyd is a brand name for sulfacetamide eye drops. (Sulamyd tên thương hiệu của thuốc nhỏ mắt sulfacetamide.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh sulfonamide: một nhóm thuốc kháng khuẩn cấu trúc tương tự sulfacetamide.
  • Thuốc nhỏ mắt kháng khuẩn: nếu dùng trong ngữ cảnh điều trị mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: sulfacetamide một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thường đi kèm với cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do tính chất chuyên môn, sulfacetamide không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
sulfacetamide
The doctor prescribed sulfacetamide eye drops for the infection.