sulfamethazine

Định nghĩa

Danh từ: sulfamethazine một loại thuốc sulfa được sử dụng tương tự như sulfadiazine cũng được dùng trong thú y.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y đã đơn sulfamethazine để điều trị nhiễm trùnggia súc.)
  • (Sulfamethazine thường được sử dụng kết hợp với các kháng sinh khác để điều trị hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfamethazine sodium": dạng muối natri của sulfamethazine, thường dùng trong dung dịch tiêm hoặc uống.

    • The injectable form is sulfamethazine sodium. (Dạng tiêm sulfamethazine natri.)
  • "sulfamethazine residue": lượng sulfamethazine trong thực phẩm, cần được kiểm soát nghiêm ngặt.

    • Regulations limit sulfamethazine residues in pork and poultry. (Các quy định giới hạn lượng sulfamethazine trong thịt lợn gia cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfadiazine (danh từ): một loại thuốc sulfa khác, tương tự sulfamethazine, thường dùng trong y học người.

    • Sulfadiazine is commonly used to treat urinary tract infections. (Sulfadiazine thường được dùng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.)
  • Sulfonamide (danh từ): nhóm thuốc kháng khuẩn sulfa, bao gồm sulfamethazine.

    • Sulfamethazine belongs to the sulfonamide class of antibiotics. (Sulfamethazine thuộc nhóm kháng sinh sulfonamide.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfa drug: thuốc sulfa (thuật ngữ chung cho các loại thuốc kháng khuẩn nhóm sulfonamide).

    • Sulfamethazine is a type of sulfa drug. (Sulfamethazine một loại thuốc sulfa.)
  • Antibacterial agent: tác nhân kháng khuẩn.

    • This antibacterial agent is effective against many bacteria. (Tác nhân kháng khuẩn này hiệu quả chống lại nhiều vi khuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sulfamethazine" đây một danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulfamethazine".

sulfamethazine
A veterinarian prepares a dose of sulfamethazine for a calf.