sulfamethoxazole

sulfamethoxazole

A doctor prescribes sulfamethoxazole for a patient's infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sulfamethoxazole một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm sulfonamide, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed sulfamethoxazole for her urinary tract infection. (Bác sĩ đã đơn sulfamethoxazole để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu cho ấy.)
    • Sulfamethoxazole is often combined with trimethoprim to form a more effective antibiotic. (Sulfamethoxazole thường được kết hợp với trimethoprim để tạo thành một loại kháng sinh hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfamethoxazole/trimethoprim": một dạng kết hợp thuốc phổ biến (còn gọi là co-trimoxazole), dùng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng tai, nhiễm trùng đường ruột.
    • The patient was given sulfamethoxazole/trimethoprim for his pneumonia. (Bệnh nhân đã được dùng sulfamethoxazole/trimethoprim để điều trị viêm phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonamide (danh từ): nhóm thuốc kháng sinh chứa lưu huỳnh, bao gồm sulfamethoxazole.

    • Sulfonamides were one of the first classes of antibiotics discovered. (Sulfonamide một trong những nhóm kháng sinh đầu tiên được phát hiện.)
  • Gantanol (danh từ): tên thương hiệu của sulfamethoxazole.

    • Gantanol is a brand name for sulfamethoxazole. (Gantanol tên thương hiệu của sulfamethoxazole.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh sulfonamide: thuốc kháng sinh cùng nhóm.
  • Co-trimoxazole: tên gọi khác của hỗn hợp sulfamethoxazole/trimethoprim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến sulfamethoxazole, đây tên thuốc chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sulfamethoxazole.