sulfanilamide

sulfanilamide

A scientist carefully weighs sulfanilamide powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: sulfanilamide một loại thuốc sulfa dạng tinh thể, màu trắng, không mùi; hợp chất gốc của hầu hết các loại thuốc sulfa. được sử dụng như một chất kháng khuẩn trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Sulfanilamide một trong những loại thuốc kháng khuẩn hiệu quả đầu tiên được sử dụng trong y học.)
  • (Việc phát hiện ra sulfanilamide đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulfanilamide derivatives": các dẫn xuất của sulfanilamide, thường được dùng để chỉ các biến thể hóa học của hợp chất này được phát triển để tăng hiệu quả hoặc giảm tác dụng phụ.
    • Many sulfanilamide derivatives are still used in modern antibiotics. (Nhiều dẫn xuất của sulfanilamide vẫn được sử dụng trong các loại kháng sinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfa drug (danh từ): thuốc sulfa, một nhóm thuốc kháng khuẩn cấu trúc tương tự sulfanilamide.
    • Sulfa drugs were widely prescribed before penicillin became available. (Thuốc sulfa được đơn rộng rãi trước khi penicillin sẵn.)
  • Sulfonamide (danh từ): sulfonamid, một tên gọi khác của nhóm thuốc sulfa, bao gồm sulfanilamide.
    • Sulfonamides are synthetic antimicrobial agents. (Sulfonamid các tác nhân kháng khuẩn tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfa compound: hợp chất sulfa, thường dùng để chỉ bất kỳ hợp chất nào cấu trúc tương tự sulfanilamide.
  • Antibacterial sulfonamide: sulfonamid kháng khuẩn, nhấn mạnh vai trò chống vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Sulfanilamide therapy: liệu pháp sulfanilamide, chỉ việc sử dụng thuốc này trong điều trị.
    • Sulfanilamide therapy was effective against streptococcal infections. (Liệu pháp sulfanilamide hiệu quả chống lại các bệnh nhiễm liên cầu khuẩn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến sulfanilamide đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.