sulfapyridine
Định nghĩa
Danh từ: sulfapyridine là một loại thuốc sulfa, được tổng hợp từ pyridine và sulfanilamide. Đây là một kháng sinh thuộc nhóm sulfonamide, từng được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm khuẩn, đặc biệt là viêm phổi do phế cầu khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Sulfapyridine là một trong những kháng sinh hiệu quả đầu tiên được dùng để điều trị viêm phổi.)
- (Việc phát hiện ra sulfapyridine đánh dấu một cột mốc trong lịch sử y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulfapyridine therapy": liệu pháp điều trị bằng sulfapyridine.
- Sulfapyridine therapy was common in the 1930s before penicillin became widely available. (Liệu pháp sulfapyridine phổ biến vào những năm 1930 trước khi penicillin trở nên rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfonamide (danh từ): nhóm thuốc sulfa, bao gồm sulfapyridine.
- Sulfonamides are synthetic antimicrobial agents. (Sulfonamide là các tác nhân kháng khuẩn tổng hợp.)
- Pyridine (danh từ): hợp chất hóa học cơ bản dùng để tổng hợp sulfapyridine.
- Pyridine is a colorless liquid with a strong odor. (Pyridine là chất lỏng không màu có mùi mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc sulfa: tên gọi chung cho các loại thuốc thuộc nhóm sulfonamide.
- Kháng sinh sulfa: cách gọi thông dụng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến sulfapyridine vì đây là danh từ chỉ hóa chất y học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến sulfapyridine.