sulfisoxazole

sulfisoxazole

A doctor prescribes sulfisoxazole for a patient's infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sulfisoxazole: Một loại kháng sinh thuộc nhóm sulfonamide, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed sulfisoxazole for her urinary tract infection. (Bác sĩ đã đơn sulfisoxazole cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu của ấy.)
    • Sulfisoxazole is commonly known under the brand name Gantrisin. (Sulfisoxazole thường được biết đến dưới tên thương mại Gantrisin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated with sulfisoxazole": được điều trị bằng sulfisoxazole.

    • The patient was treated with sulfisoxazole for a week. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng sulfisoxazole trong một tuần.)
  • "sulfisoxazole therapy": liệu pháp sulfisoxazole.

    • Sulfisoxazole therapy is effective against many gram-negative bacteria. (Liệu pháp sulfisoxazole hiệu quả chống lại nhiều vi khuẩn gram âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfonamide (danh từ): nhóm kháng sinh chứa lưu huỳnh, trong đó sulfisoxazole.

    • Sulfonamides were among the first antibiotics discovered. (Sulfonamid một trong những loại kháng sinh đầu tiên được phát hiện.)
  • Gantrisin (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của sulfisoxazole.

    • Gantrisin is a brand name for sulfisoxazole. (Gantrisin tên thương mại của sulfisoxazole.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng sinh sulfonamide: một cách gọi chung cho các loại thuốc cùng nhóm.
  • Thuốc trị nhiễm trùng tiết niệu: mô tả công dụng chính của sulfisoxazole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến sulfisoxazole do đây danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • "to take sulfisoxazole as prescribed": uống sulfisoxazole theo đúng chỉ định.
    • It is important to take sulfisoxazole as prescribed to avoid antibiotic resistance. (Điều quan trọng uống sulfisoxazole theo đúng chỉ định để tránh kháng kháng sinh.)