sulfonamide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc sulfonamid: "Sulfonamide" một loại hợp chất hữu cơ tổng hợp khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn cần axit para-aminobenzoic (PABA). Đây một nhóm kháng sinh tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn một loại sulfonamid để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • (Các loại thuốc sulfonamid một trong những tác nhân kháng khuẩn hiệu quả đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfonamide antibiotic": kháng sinh sulfonamid, dùng để chỉ cụ thể loại thuốc này trong ngữ cảnh y khoa.

    • Sulfonamide antibiotics work by blocking the synthesis of folic acid in bacteria. (Kháng sinh sulfonamid hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tổng hợp axit folic trong vi khuẩn.)
  • "sulfonamide resistance": kháng thuốc sulfonamid, hiện tượng vi khuẩn không còn nhạy cảm với thuốc.

    • The emergence of sulfonamide resistance has limited the use of these drugs. (Sự xuất hiện của kháng thuốc sulfonamid đã hạn chế việc sử dụng các loại thuốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfa drug (danh từ): thuốc sulfa, một tên gọi khác của sulfonamid.

    • Sulfa drugs were popular in the mid-20th century. (Thuốc sulfa rất phổ biến vào giữa thế kỷ 20.)
  • Sulfonamide derivative (danh từ): dẫn xuất sulfonamid, các hợp chất cấu trúc tương tự.

    • Many sulfonamide derivatives have been developed for different medical uses. (Nhiều dẫn xuất sulfonamid đã được phát triển cho các mục đích y học khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibacterial: kháng khuẩn (dùng chung cho các chất diệt khuẩn).
  • Synthetic antibiotic: kháng sinh tổng hợp (nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "sulfonamide" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulfonamide" đây từ chuyên môn.
sulfonamide
A doctor prescribes a sulfonamide to treat a bacterial infection.