sulfovinique

Học thuật
Thân thiện
sulfovinique

L'acide sulfovinique est utilisé dans certains procédés de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về axit sunfovinic: Từ nàymột tính từ hóa học, dùng để mô tả tính chất hoặc mối liên hệ với axit sunfovinic, một hợp chất hóa học cụ thể.
    • tính chất của axit sunfovinic: Chỉ một chất đặc điểm hóa học tương tự như axit sunfovinic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réaction produit un acide sulfovinique. (Phản ứng tạo ra một axit sunfovinic.)
    • C'est une propriété sulfovinique. (Đómột tính chất sunfovinic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide sulfovinique": Đâycụm danh từ phổ biến nhất, trong đó "sulfovinique" đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ "acide". chỉ một loại axit ester cụ thể của axit sulfuric.
    • L'acide sulfovinique est utilisé en synthèse organique. (Axit sunfovinic được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfovinate (danh từ giống đực): Sunfovinat, muối hoặc ester của axit sunfovinic.
    • Le sulfovinate d'éthyle est un composé important. (Sunfovinat etyl là một hợp chất quan trọng.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ chuyên ngành: "Sulfovinique" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ.
  • Cấu trúc từ: Từ này được cấu tạo từ gốc "sulfo-" (liên quan đến lưu huỳnh/sunfua) "-vinique" (liên quan đến rượu vang, đây mở rộng ra là rượu/ancol).
sulfovinique

L'acide sulfovinique est utilisé dans certains procédés de laboratoire.

tính từ
  1. (Acide sufovinique) - (hóa học) axit sunfovinic