sulfur butterfly

Định nghĩa

Danh từ: - Bướm màu vàng hoặc cam: "sulfur butterfly" dùng để chỉ bất kỳ loài bướm nào màu vàng hoặc cam, thuộc họ Pieridae.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những con bướm màu vàng bay lượn giữa những bông hoa.)
  • (Tôi thấy một con bướm màu vàng tuyệt đẹp đậu trên một chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfur butterfly species": các loài bướm màu vàng cụ thể.

    • The clouded sulfur butterfly is common in North America. (Loài bướm màu vàng mây phổ biếnBắc Mỹ.)
  • "migration of sulfur butterflies": sự di cư của bướm màu vàng.

    • Every year, millions of sulfur butterflies migrate south. (Mỗi năm, hàng triệu con bướm màu vàng di cư về phía nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur (n): lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học màu vàng, thường dùng để chỉ màu sắc của loài bướm này.
  • Sulphur butterfly: cách viết khác (chính tả Anh-Anh) của "sulfur butterfly".
Từ đồng nghĩa
  • Yellow butterfly: bướm vàng (chỉ chung các loài bướm màu vàng).
  • Orange butterfly: bướm cam (chỉ các loài bướm màu cam tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "sulfur butterfly family": họ bướm vàng (Pieridae).
  • "sulfur butterfly caterpillar": sâu bướm của loài bướm màu vàng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sulfur butterfly". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, bướm vàng thường tượng trưng cho niềm vui sự may mắn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sulfur butterfly
A bright sulfur butterfly lands on a purple flower in the garden.