sulfur hexafluoride

Định nghĩa

Danh từ:
- Sulfur hexafluoride một loại khí không màu, không mùi, không cháy, công thức hóa học SF₆. tan trong cồn ether, được biết đến như một loại khí nhà kính mạnh. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện lực, đặc biệt làm chất cách điện trong các thiết bị điện cao thế.

dụ sử dụng
  • (Sulfur hexafluoride thường được sử dụng làm khí cách điện trong các máy biến áp điện.)
  • (Việc thải sulfur hexafluoride vào khí quyển góp phần vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulfur hexafluoride" còn được dùng trong y học như một chất tương phản trong siêu âm, nhờ khả năng tạo bọt khí ổn định.

    • Doctors use sulfur hexafluoride to improve the quality of ultrasound images. (Các bác sĩ sử dụng sulfur hexafluoride để cải thiện chất lượng hình ảnh siêu âm.)
  • Trong nghiên cứu khoa học, được dùng để theo dõi luồng không khí hoặc dòng chảy chất lỏng tính ổn định hóa học cao.

    • Researchers inject sulfur hexafluoride into air currents to study ventilation patterns. (Các nhà nghiên cứu tiêm sulfur hexafluoride vào luồng không khí để nghiên cứu các mô hình thông gió.)
Biến thể từ gần giống
  • SF₆ (viết tắt): ký hiệu hóa học thông dụng.
    • The electrical industry heavily relies on SF₆ for circuit breakers. (Ngành công nghiệp điện phụ thuộc nhiều vào SF₆ cho các máy cắt mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là khí lưu huỳnh hexaflorua (dịch thuật ngữ hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến chất hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulfur hexafluoride".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sulfur hexafluoride
A scientist carefully releases a small amount of sulfur hexafluoride into a beaker of water.