sulfur mine
Định nghĩa
Danh từ: Mỏ lưu huỳnh – một mỏ hoặc hầm khai thác nơi lưu huỳnh (sulfur) được đào lên từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- (Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc nhiều vào mỏ lưu huỳnh địa phương.)
- (Công nhân trong mỏ lưu huỳnh phải đeo mặt nạ bảo vệ vì khí độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work in a sulfur mine": làm việc tại một mỏ lưu huỳnh.
- Many miners worked in the sulfur mine for generations. (Nhiều thợ mỏ đã làm việc tại mỏ lưu huỳnh qua nhiều thế hệ.)
"sulfur mine extraction": quá trình khai thác mỏ lưu huỳnh.
- The sulfur mine extraction process involves digging and refining the raw mineral. (Quá trình khai thác mỏ lưu huỳnh bao gồm đào và tinh chế khoáng sản thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfur (danh từ): lưu huỳnh – nguyên tố hóa học màu vàng, thường được khai thác từ mỏ.
- Mine (danh từ): mỏ – nơi khai thác khoáng sản nói chung.
- Sulfur mining (danh từ ghép): ngành khai thác lưu huỳnh.
- Sulfur mining is a dangerous industry due to toxic gases. (Ngành khai thác lưu huỳnh là một ngành nguy hiểm vì khí độc.)
Từ đồng nghĩa
- Sulphur mine (cách viết khác của "sulfur mine" trong tiếng Anh Anh).
- Sulfur quarry (mỏ lưu huỳnh lộ thiên, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sulfur mine". Tuy nhiên, trong văn cảnh, cụm từ này có thể được dùng để ám chỉ một nơi làm việc khó khăn hoặc nguy hiểm: - That job is like working in a sulfur mine. (Công việc đó giống như làm việc trong mỏ lưu huỳnh vậy – rất vất vả và nguy hiểm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống