sulfur-yellow

sulfur-yellow

The artist mixed a sulfur-yellow paint for the sunflower's center.

Định nghĩa

sulfur-yellow (tính từ)

  • Màu vàng lưu huỳnh: chỉ một màu vàng tươi, sáng, đặc trưng giống như màu của nguyên tố lưu huỳnh (sulfur). Màu này thường được mô tả vàng chanh hoặc vàng rơm, độ bão hòa cao.
dụ sử dụng
  • (Đôi cánh của con bướm màu vàng lưu huỳnh tuyệt đẹp.)
  • (Anh ấy sơn tường bếp màu vàng lưu huỳnh sáng.)
  • (Những bông hoa màu vàng lưu huỳnh nổi bật trên nền xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfur-yellow" thường được dùng trong văn mô tả thiên nhiên, hóa học, hoặc nghệ thuật để chỉ một sắc thái vàng đặc biệt, khác biệt với các màu vàng thông thường như vàng kim loại hay vàng nâu.
  • Trong ngữ cảnh khoa học, từ này có thể xuất hiện khi mô tả màu sắc của các hợp chất hóa học chứa lưu huỳnh.
  • dụ: (Kết tủa màu vàng lưu huỳnh chỉ ra sự hiện diện của lưu huỳnh trong dung dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur (danh từ): lưu huỳnh.
    • Sulfur is a yellow, non-metallic element. (Lưu huỳnh một nguyên tố phi kim màu vàng.)
  • Sulfurous (tính từ): tính chất hoặc liên quan đến lưu huỳnh.
    • The sulfurous smell came from the hot spring. (Mùi lưu huỳnh đến từ suối nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellowish-green: vàng pha lục (gần giống nhưng không hoàn toàn giống).
  • Lemon-yellow: vàng chanh (sáng hơn, ít bão hòa hơn).
  • Canary-yellow: vàng hoàng yến (tương tự nhưng nhẹ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Sulfur-yellow dye: thuốc nhuộm màu vàng lưu huỳnh.
    • The fabric was dyed with a sulfur-yellow dye. (Vải được nhuộm bằng thuốc nhuộm màu vàng lưu huỳnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sulfur-yellow".)