sulfuric acid
Định nghĩa
sulfuric acid (Danh từ): - Axit sulfuric: Một loại axit vô cơ mạnh, có công thức hóa học H₂SO₄. Đây là chất lỏng không màu, nhờn, có tính ăn mòn cao, được sản xuất từ khí lưu huỳnh đioxit. Axit sulfuric được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, sản xuất phân bón, pin, và nhiều quy trình chế biến khác.
Ví dụ sử dụng
- (Axit sulfuric là một chất ăn mòn cao, cần được xử lý hết sức cẩn thận.)
- (Nhà máy hóa chất sản xuất một lượng lớn axit sulfuric để sử dụng trong công nghiệp.)
- (Ắc quy ô tô chứa axit sulfuric pha loãng làm chất điện phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Concentrated sulfuric acid: Axit sulfuric đậm đặc, có nồng độ trên 98%, là chất hút nước mạnh và có thể gây bỏng nặng.
- Concentrated sulfuric acid can char organic materials like wood and sugar. (Axit sulfuric đậm đặc có thể làm cháy đen các vật liệu hữu cơ như gỗ và đường.)
- Diluted sulfuric acid: Axit sulfuric pha loãng, thường dùng trong phòng thí nghiệm và pin.
- Diluted sulfuric acid is commonly used in school chemistry experiments. (Axit sulfuric pha loãng thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học ở trường học.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfuric (tính từ): thuộc về lưu huỳnh, có chứa lưu huỳnh ở trạng thái oxy hóa cao nhất (+6).
- Sulfuric compounds are essential in many industrial reactions. (Các hợp chất sulfuric rất quan trọng trong nhiều phản ứng công nghiệp.)
- Sulfate (danh từ): muối hoặc este của axit sulfuric.
- Copper sulfate is a common compound used in agriculture. (Đồng sunfat là một hợp chất phổ biến được sử dụng trong nông nghiệp.)
- Sulfur dioxide (danh từ): khí lưu huỳnh đioxit, nguyên liệu để sản xuất axit sulfuric.
- Sulfur dioxide is released from volcanic eruptions and industrial processes. (Khí lưu huỳnh đioxit được giải phóng từ các vụ phun trào núi lửa và quy trình công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Oil of vitriol: Tên gọi lịch sử của axit sulfuric, bắt nguồn từ thời trung cổ.
- In alchemy, sulfuric acid was known as oil of vitriol. (Trong giả kim thuật, axit sulfuric được gọi là dầu vitriol.)
- Hydrogen sulfate: Tên gọi hóa học chính xác hơn nhưng ít phổ biến.
- The systematic name for sulfuric acid is hydrogen sulfate. (Tên hệ thống của axit sulfuric là hydro sunfat.)
Các cụm từ liên quan
- Sulfuric acid plant: Nhà máy sản xuất axit sulfuric.
- The new sulfuric acid plant has improved efficiency by 20%. (Nhà máy axit sulfuric mới đã cải thiện hiệu suất lên 20%.)
- Sulfuric acid mist: Sương mù axit sulfuric, một dạng ô nhiễm không khí nguy hiểm.
- Workers must wear masks to protect against sulfuric acid mist. (Công nhân phải đeo mặt nạ để bảo vệ khỏi sương mù axit sulfuric.)
Thành ngữ liên quan
- To handle with kid gloves: Xử lý một cách cực kỳ cẩn thận (thường dùng để ám chỉ các chất nguy hiểm như axit sulfuric).
- You need to handle sulfuric acid with kid gloves because it can cause severe burns. (Bạn cần xử lý axit sulfuric cực kỳ cẩn thận vì nó có thể gây bỏng nặng.)