sulfuric
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến lưu huỳnh: "sulfuric" dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có chứa hoặc có nguồn gốc từ lưu huỳnh, đặc biệt trong hóa học.
- Có tính axit sulfuric: Thường được dùng để mô tả các hợp chất có chứa lưu huỳnh ở trạng thái oxy hóa cao nhất (+6), như axit sulfuric.
Ví dụ sử dụng
- (Axit sulfuric trong phòng thí nghiệm có tính ăn mòn cao.)
- (Các hợp chất sulfuric thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sulfuric acid" (Axit sulfuric): Một axit mạnh, có công thức hóa học H₂SO₄, được dùng rộng rãi trong sản xuất phân bón, chế biến dầu mỏ và nhiều ngành công nghiệp khác.
- Sulfuric acid is a key component in car batteries. (Axit sulfuric là một thành phần quan trọng trong ắc quy ô tô.)
"Sulfuric esters" (Este sulfuric): Các hợp chất hữu cơ được tạo ra từ phản ứng giữa axit sulfuric và rượu, thường có ứng dụng trong tổng hợp hóa học.
- Sulfuric esters can be used as surfactants. (Các este sulfuric có thể được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Sulfate (n): Muối hoặc este của axit sulfuric.
- Copper sulfate is used in agriculture as a fungicide. (Đồng sunfat được sử dụng trong nông nghiệp làm thuốc diệt nấm.)
Sulfurous (adj): Liên quan đến lưu huỳnh, nhưng thường chỉ lưu huỳnh ở trạng thái oxy hóa thấp hơn (+4), như trong axit sulfurous.
- Sulfurous gases can cause acid rain. (Các khí sulfurous có thể gây mưa axit.)
Từ đồng nghĩa
- Sulphuric (adj): Biến thể chính tả của "sulfuric", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
- Sulphuric acid is widely used in the chemical industry. (Axit sulphuric được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "sulfuric", vì đây là tính từ chuyên ngành hóa học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sulfuric".)