sulfurized
Định nghĩa
sulfurized (Tính từ):
- Được xử lý hoặc tẩm lưu huỳnh: Chỉ một chất hoặc vật liệu đã được biến đổi hóa học bằng cách thêm lưu huỳnh vào, thường để tạo ra các đặc tính mới như khả năng chống ăn mòn, tăng độ bền, hoặc thay đổi cấu trúc phân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Cao su đã được xử lý lưu huỳnh để cải thiện độ đàn hồi.)
- (Trong phòng thí nghiệm, hợp chất đã được tẩm lưu huỳnh cho thấy khả năng chịu nhiệt cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sulfurized oil: dầu mỏ đã được xử lý lưu huỳnh, thường dùng trong công nghiệp bôi trơn hoặc chế tạo hóa chất.
- Sulfurized oil is commonly used as an extreme pressure additive in lubricants. (Dầu đã xử lý lưu huỳnh thường được dùng làm phụ gia chịu áp lực cực đại trong chất bôi trơn.)
- Sulfurized surface: bề mặt đã được tẩm lưu huỳnh để chống oxy hóa.
- The sulfurized surface of the metal prevented rusting. (Bề mặt kim loại đã được tẩm lưu huỳnh ngăn ngừa rỉ sét.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfurize (Động từ): hành động xử lý hoặc tẩm lưu huỳnh.
- They sulfurize the coal to remove impurities. (Họ xử lý than bằng lưu huỳnh để loại bỏ tạp chất.)
- Sulfuration (Danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc xử lý bằng lưu huỳnh.
- The sulfuration of the material took several hours. (Quá trình tẩm lưu huỳnh của vật liệu mất vài giờ.)
- Desulfurized (Tính từ): đã được loại bỏ lưu huỳnh (trái nghĩa với sulfurized).
- Desulfurized fuel is cleaner for the environment. (Nhiên liệu đã loại bỏ lưu huỳnh thân thiện hơn với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfuretted: (cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự sulfurized, thường dùng trong hóa học cổ điển, như trong "sulfuretted hydrogen" (hydro sulfua).
- Impregnated with sulfur: tẩm lưu huỳnh, nhấn mạnh quá trình thấm đẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sulfurized". Tuy nhiên, động từ sulfurize có thể kết hợp với giới từ:
- Sulfurize with: xử lý bằng (một chất cụ thể).
- The sample was sulfurized with hydrogen sulfide. (Mẫu vật đã được xử lý bằng hydro sulfua.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulfurized". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và hóa học.