sulfurous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc chứa lưu huỳnh, có nguồn gốc từ lưu huỳnh: "sulfurous" mô tả một chất có liên quan đến lưu huỳnh (sulfur), hoặc được tạo ra từ lưu huỳnh.
- Có mùi hoặc vị như lưu huỳnh: Đặc biệt dùng để chỉ mùi hăng, khó chịu giống như mùi diêm sinh.
- Nóng bức, ngột ngạt: Trong văn cảnh thời tiết, "sulfurous" chỉ không khí oi bức, khó chịu, thường trước một cơn giông.
- Cay độc, chua chát, gay gắt: Trong văn cảnh lời nói hoặc thái độ, "sulfurous" mang nghĩa chỉ trích nặng nề, đầy phẫn nộ hoặc giễu cợt.
Ví dụ sử dụng
- Thuộc về lưu huỳnh:
- The volcanic gases had a strong sulfurous smell. (Khí núi lửa có mùi lưu huỳnh nồng nặc.)
- Nóng bức, ngột ngạt:
- The sulfurous atmosphere preceding a thunderstorm made everyone feel uneasy. (Bầu không khí ngột ngạt trước cơn giông khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
- Cay độc, gay gắt:
- He launched a sulfurous denunciation against the government's policies. (Anh ta đã đưa ra một lời tố cáo cay độc chống lại các chính sách của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sulfurous air": không khí có mùi lưu huỳnh, thường dùng trong bối cảnh núi lửa hoặc công nghiệp.
- The miners had to wear masks due to the sulfurous air in the tunnels. (Các thợ mỏ phải đeo mặt nạ vì không khí có mùi lưu huỳnh trong đường hầm.)
- "sulfurous humor": sự hài hước cay độc, mang tính châm biếm nặng nề.
- His sulfurous humor offended many people at the party. (Sự hài hước cay độc của anh ta đã xúc phạm nhiều người tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfuric (tính từ): liên quan đến axit sulfuric hoặc lưu huỳnh ở dạng hóa trị cao hơn (thường là hóa trị VI).
- Sulfuric acid is a highly corrosive substance. (Axit sulfuric là một chất ăn mòn mạnh.)
- Sulfurous (tính từ): thường chỉ lưu huỳnh ở dạng hóa trị thấp hơn (hóa trị IV), hoặc mô tả mùi vị, tính chất như lưu huỳnh.
- The sulfurous springs are known for their healing properties. (Các suối nước có lưu huỳnh nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfuric: (liên quan đến lưu huỳnh) — thường dùng trong hóa học, mang tính kỹ thuật hơn.
- Acrid: (cay độc, chua chát) — dùng cho lời nói hoặc mùi vị, nhưng không nhất thiết liên quan đến lưu huỳnh.
- Caustic: (ăn mòn, cay độc) — dùng cho lời chỉ trích hoặc tính chất hóa học.
- Sultry: (nóng bức, oi ả) — dùng cho thời tiết, không liên quan đến lưu huỳnh.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "sulfurous language": ngôn ngữ cay độc, đầy phẫn nộ.
- The debate turned ugly with sulfurous language from both sides. (Cuộc tranh luận trở nên xấu xí với ngôn ngữ cay độc từ cả hai phía.)