sulindac

Định nghĩa

Sulindac một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thường được bán dưới tên thương mại Clinoril. Thuốc này được sử dụng để giảm đau, viêm sưng trong các bệnh như viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp viêm gân.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn sulindac để kiểm soát cơn đau viêm khớp của tôi.)
  • (Sulindac được biết đến với hiệu quả trong việc giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Liều dùng của sulindac: Thường được dùng với liều 150-200 mg hai lần mỗi ngày, tùy theo tình trạng bệnh.

    • The typical dosage of sulindac is 150 mg twice daily. (Liều dùng điển hình của sulindac 150 mg hai lần mỗi ngày.)
  • Tác dụng phụ của sulindac: Có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa như đau dạ dày, buồn nôn, hoặc chảy máu đường tiêu hóa.

    • Patients taking sulindac should monitor for signs of gastrointestinal bleeding. (Bệnh nhân dùng sulindac nên theo dõi các dấu hiệu chảy máu đường tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulindac sulfone (danh từ): Một dạng chuyển hóa của sulindac, cũng hoạt tính chống viêm.
    • Sulindac sulfone is a metabolite that contributes to the drug's effects. (Sulindac sulfone một chất chuyển hóa góp phần vào tác dụng của thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinoril (danh từ): Tên thương mại của sulindac.
    • The pharmacist recommended Clinoril, which contains sulindac. (Dược sĩ khuyên dùng Clinoril, loại thuốc chứa sulindac.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sulindac" đây tên thuốc cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulindac".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sulindac
A doctor prescribes sulindac to a patient with arthritis.