sullenly

sullenly

He finished his chores sullenly, without a word.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách hờn dỗi, ủ rũ, cau có, thể hiện thái độ bực bội, không vui không muốn nói chuyện với người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta ngồi trên ghế một cách hờn dỗi, từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)
  • (Đứa trẻ nhìn chằm chằm xuống đất một cách ủ rũ sau khi bị mắng.)
  • ( ấy bước ra khỏi phòng một cách cau có khi cuộc tranh luận kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng với các động từ chỉ hành động im lặng hoặc bất động: "sullenly" thường đi kèm với các động từ như .
    • He sat sullenly in the corner, ignoring everyone. (Anh ta ngồi ủ rũ trong góc, phớt lờ mọi người.)
  • Nhấn mạnh thái độ tiêu cực kéo dài: "sullenly" khác với "angrily" ở chỗ thể hiện sự hờn dỗi thầm lặng, kéo dài hơn sự tức giận bùng nổ.
    • She sullenly agreed to the plan, but her expression showed she was not happy. ( ấy đồng ý với kế hoạch một cách hờn dỗi, nhưng nét mặt cho thấy ấy không vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Sullen (tính từ): hờn dỗi, ủ rũ, cau có.
    • He gave me a sullen look. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt cau có.)
  • Sullenness (danh từ): sự hờn dỗi, tính ủ rũ.
    • His sullenness made the atmosphere uncomfortable. (Sự hờn dỗi của anh ta khiến bầu không khí trở nên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dourly: một cách nghiêm nghị, cau có (thường mang sắc thái cứng nhắc hơn).
  • Morosely: một cách ủ rũ, buồn bã (thiên về cảm xúc u sầu hơn giận dữ).
  • Sulkily: một cách hờn dỗi, dỗi hờn (thường dùng cho trẻ em hoặc người thái độ trẻ con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp chứa "sullenly". Tuy nhiên, "sullenly" thường được dùng với các động từ như .
Thành ngữ liên quan
  • To be in a sullen mood: đang trong tâm trạng hờn dỗi.
    • He was in a sullen mood all day after the argument. (Anh ta ở trong tâm trạng hờn dỗi cả ngày sau cuộc tranh luận.)