sulphur butterfly

Định nghĩa

Danh từ: Bất kỳ loài bướm nào màu vàng hoặc cam, thuộc họ Pieridae (họ Bướm trắng bướm vàng).

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những con bướm vàng cam bay lượn giữa những bông hoa.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con bướm vàng cam xinh đẹp đang đậu trên một chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cloud of sulphur butterflies": Một đám bướm vàng cam bay lên, thường được dùng để miêu tả cảnh tượng ấn tượng trong tự nhiên.
    • As we walked through the meadow, a cloud of sulphur butterflies rose into the air. (Khi chúng tôi đi qua đồng cỏ, một đám bướm vàng cam bay vụt lên không trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulphur (adj): Màu vàng lưu huỳnh, màu vàng nhạt hoặc vàng cam.
    • The sulphur hue of the butterfly's wings caught my eye. (Sắc vàng lưu huỳnh trên cánh con bướm đã thu hút ánh nhìn của tôi.)
  • Butterfly (n): Bướm (nói chung).
    • Not all butterflies are sulphur butterflies; some are blue or white. (Không phải tất cả bướm đều bướm vàng cam; một số màu xanh hoặc trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow butterfly: Bướm vàng (chỉ chung các loài bướm màu vàng).
  • Orange butterfly: Bướm cam (chỉ chung các loài bướm màu cam).
  • Pierid: Bướm thuộc họ Pieridae (thường màu trắng, vàng hoặc cam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sulphur butterfly
A sulphur butterfly lands on a purple flower in the garden.