sulphur-bottom
/'sʌfə,bɔtəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá voi bụng vàng: Tên gọi cũ của một loài cá voi lớn, đặc biệt là cá voi xanh, do phần dưới bụng của chúng thường có màu vàng nhạt hoặc màu vàng lưu huỳnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old whalers used to call the blue whale the sulphur-bottom. (Những người săn cá voi ngày xưa thường gọi cá voi xanh là cá voi bụng vàng.)
- The sulphur-bottom is one of the largest animals to have ever lived. (Cá voi bụng vàng là một trong những loài động vật lớn nhất từng tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt là trong các tài liệu về săn bắt cá voi thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ngày nay, tên gọi khoa học phổ biến hơn.
- In the logbooks of 19th-century whaling ships, the term "sulphur-bottom" appears frequently. (Trong nhật ký hành trình của những tàu săn cá voi thế kỷ 19, thuật ngữ "cá voi bụng vàng" xuất hiện thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue whale (n): Cá voi xanh. Đây là tên gọi khoa học và hiện đại phổ biến cho cùng một loài vật.
- Sulfur-bottom (n): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "sulphur-bottom".
Từ đồng nghĩa
- Blue whale: Cá voi xanh.
- Great whale: Cá voi lớn (tên gọi chung).
danh từ
- (động vật học) cá voi bụng vàng