sulphurette

Định nghĩa

Động từ: - Kết hợp với lưu huỳnh: "sulphurette" có nghĩa làm cho một chất phản ứng hóa học với lưu huỳnh, tạo thành hợp chất chứa lưu huỳnh. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học quyết định kết hợp mẫu thử với lưu huỳnh để kiểm tra phản ứng của .)
  • (Khi bạn kết hợp sắt với lưu huỳnh, tạo thành sắt sunfua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sulphurette a compound": kết hợp một hợp chất với lưu huỳnh.
    • The process to sulphurette the organic compound required high temperatures. (Quá trình kết hợp hợp chất hữu cơ với lưu huỳnh đòi hỏi nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulphur (danh từ): lưu huỳnh.
    • Sulphur is a yellow, non-metallic element. (Lưu huỳnh một nguyên tố phi kim màu vàng.)
  • Sulphuration (danh từ): sự kết hợp với lưu huỳnh.
    • The sulphuration of rubber makes it more durable. (Sự kết hợp lưu huỳnh vào cao su làm cho bền hơn.)
  • Sulphureous (tính từ): tính chất của lưu huỳnh.
    • The sulphureous smell was strong near the volcano. (Mùi lưu huỳnh rất nồng gần núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfurate: kết hợp với lưu huỳnh (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • They will sulfurate the metal to prevent rust. (Họ sẽ kết hợp kim loại với lưu huỳnh để chống gỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "sulphurette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "sulphurette".

sulphurette
The chemist sulphurettes the metal sample in the laboratory.