sulphuric acid

sulphuric acid

A scientist carefully pours sulphuric acid from a beaker into a flask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit sunfuric: "Sulphuric acid" một loại axit vô cơ mạnh, công thức hóa học H₂SO₄. Đây một chất lỏng đặc, không màu, tính ăn mòn rất cao được sản xuất từ khí lưu huỳnh đioxit. Axit sunfuric được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, như sản xuất phân bón, thuốc nhuộm, chất tẩy rửa pin axit-chì.
dụ sử dụng
  • (Axit sunfuric một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất.)
  • (Công nhân phải xử lý axit sunfuric hết sức cẩn thận tính ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diluted sulphuric acid": Axit sunfuric loãng, được pha loãng với nước để giảm nồng độ, thường dùng trong phòng thí nghiệm.

    • Diluted sulphuric acid is used in car batteries. (Axit sunfuric loãng được sử dụng trong ắc quy ô tô.)
  • "Concentrated sulphuric acid": Axit sunfuric đặc, nồng độ cao, khả năng hút ẩm mạnh gây bỏng nặng.

    • Concentrated sulphuric acid can char organic materials like sugar. (Axit sunfuric đặc có thể làm cháy các vật liệu hữu cơ như đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulphate (n): Sunfat, muối hoặc este của axit sunfuric.

    • Copper sulphate is a blue crystalline compound. (Sunfat đồng một hợp chất tinh thể màu xanh lam.)
  • Sulphurous (adj): Thuộc về lưu huỳnh, hoặc chứa lưu huỳnh hóa trị thấp hơn.

    • Sulphurous acid is a weaker acid than sulphuric acid. (Axit sunfurơ một axit yếu hơn axit sunfuric.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil of vitriol: Dầu vitriol, tên gọi cổ của axit sunfuric.
  • Hydrogen sulphate: Hydro sunfat, một tên gọi khác của axit sunfuric (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To react with sulphuric acid: Phản ứng với axit sunfuric.
    • Zinc reacts with sulphuric acid to produce hydrogen gas. (Kẽm phản ứng với axit sunfuric để tạo ra khí hydro.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sulphuric acid" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.