sulphurize
/'sʌlfjuraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Hoá học) Sunfon hoá: Quá trình hoá học trong đó nguyên tử lưu huỳnh (sulphur) được đưa vào một hợp chất hữu cơ, thường để tạo thành nhóm sunfonat (-SO₃H). Đây là nghĩa chuyên ngành chính.
- Xử lý bằng lưu huỳnh; tác dụng với lưu huỳnh: Hành động cho phản ứng hoặc xử lý một chất nào đó với lưu huỳnh hoặc một hợp chất của lưu huỳnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The chemist will sulphurize the organic compound to increase its solubility in water. (Nhà hoá học sẽ sunfon hoá hợp chất hữu cơ để tăng độ tan của nó trong nước.)
- This process is used to sulphurize rubber, making it more durable. (Quy trình này được dùng để xử lý cao su bằng lưu huỳnh, làm cho nó bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sulphurized" (dạng quá khứ phân từ): Đã được sunfon hoá hoặc xử lý bằng lưu huỳnh, thường dùng như tính từ.
- Sulphurized oil is used as an industrial lubricant. (Dầu đã qua xử lý lưu huỳnh được dùng làm chất bôi trơn công nghiệp.)
- "Sulphurizing" (danh động từ): Quá trình sunfon hoá.
- The sulphurizing of the compound is a key step in the synthesis. (Việc sunfon hoá hợp chất là một bước then chốt trong quá trình tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulphurate (v): (Hoá học) Một từ đồng nghĩa với "sulphurize", cũng có nghĩa là xử lý hoặc kết hợp với lưu huỳnh.
- Sulphonation (n): (Hoá học) Danh từ chỉ quá trình sunfon hoá.
- Sulphonation introduces the sulphonic acid group into a molecule. (Quá trình sunfon hoá đưa nhóm axit sunfonic vào phân tử.)
- Sulphur (n): Lưu huỳnh, nguyên tố hoá học.
Từ đồng nghĩa
- Sulphonate (v): (Hoá học) Sunfon hoá (thường dùng để chỉ kết quả của quá trình tạo muối sunfonat).
- Treat with sulphur: Xử lý bằng lưu huỳnh.
ngoại động từ
- (như) sulphurate
- (hoá học) Sunfonic hoá