sultanate of oman

Định nghĩa

Sultanate of Oman một danh từ riêng, chỉ một quốc gia chủ quyền nằmphía đông nam bán đảoRập. Đây một chế độ quân chủ (sultanate), nơi người đứng đầu nhà nước được gọi là Sultan. Nền kinh tế của quốc gia này chủ yếu phụ thuộc vào dầu mỏ.

dụ sử dụng
  • (Sultanate of Oman nổi tiếng với những dãy núi bờ biển đẹp.)
  • (Muscat thủ đô của Sultanate of Oman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên chính thức: "Sultanate of Oman" tên gọi chính thức của quốc gia này, được sử dụng trong các văn bản ngoại giao chính trị.

    • The Sultanate of Oman has maintained a policy of neutrality in regional conflicts. (Sultanate of Oman duy trì chính sách trung lập trong các cuộc xung đột khu vực.)
  • Vị trí chiến lược: Đây một quốc gia vị trí chiến lược, nằm trên bờ biển phía nam phía đông của bán đảoRập, giáp với BiểnRập Vịnh Oman.

    • The Sultanate of Oman controls the Strait of Hormuz, a key oil shipping route. (Sultanate of Oman kiểm soát eo biển Hormuz, một tuyến đường vận chuyển dầu quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oman (danh từ): Tên viết tắt thông dụng của quốc gia này.
    • Oman is a popular tourist destination. (Oman một điểm đến du lịch phổ biến.)
  • Omani (tính từ): Thuộc về Oman hoặc người dân Oman.
    • Omani culture is rich in traditions. (Văn hóa Omani rất giàu truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • The Sultanate: Cách gọi tắt trang trọng, nhấn mạnh thể chế chính trị.
    • The Sultanate has invested heavily in infrastructure. (Sultanate đã đầu mạnh vào cơ sở hạ tầng.)
  • Oman: Tên phổ biến, không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Sultanate of Oman's economy: Nền kinh tế của Sultanate of Oman.
    • The Sultanate of Oman's economy is dominated by oil exports. (Nền kinh tế của Sultanate of Oman bị chi phối bởi xuất khẩu dầu mỏ.)
  • Foreign relations of the Sultanate of Oman: Quan hệ đối ngoại của Sultanate of Oman.
    • The foreign relations of the Sultanate of Oman are characterized by diplomacy and mediation. (Quan hệ đối ngoại của Sultanate of Oman được đặc trưng bởi ngoại giao hòa giải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sultanate of Oman". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như: - "The Pearl of the Arabian Peninsula": Một cách gọi ẩn dụ cho vẻ đẹp của Oman. - Many travelers call the Sultanate of Oman the Pearl of the Arabian Peninsula. (Nhiều du khách gọi Sultanate of Oman Viên ngọc trai của bán đảoRập.)

sultanate of oman
The Sultanate of Oman has a long coastline along the Arabian Sea.