sultriness

/'sʌltrinis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự oi bức, sự ngột ngạt: Chất lượng của thời tiết rất nóng ẩm ướt, khiến không khí trở nên khó chịu, nặng nề.
    • Tính chất gợi dục, sự nồng nàn quyến rũ: Phẩm chất thể hiện hoặc khơi gợi ham muốn tình dục một cách mạnh mẽ, đầy đam mê.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thời tiết):

    • The sultriness of the tropical afternoon made it hard to breathe. (Sự oi bức của buổi chiều nhiệt đới khiến việc thở trở nên khó khăn.)
    • Everyone sought refuge indoors from the unbearable sultriness. (Mọi người tìm nơi trú ẩn trong nhà để tránh cái nóng ngột ngạt không chịu nổi.)
  • Danh từ (Tính chất gợi cảm):

    • The actress was famous for the sultriness of her voice. (Nữ diễn viên nổi tiếng với chất giọng đầy nồng nàn quyến rũ.)
    • There was a palpable sultriness in the way they danced together. ( một sự nồng nhiệt gợi cảm rõ rệt trong cách họ nhảy cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sultriness of the atmosphere": Có thể dùng để mô tả không khí chung, vừa theo nghĩa đen (thời tiết) vừa theo nghĩa bóng (bầu không khí căng thẳng hoặc gợi dục).
    • The sultriness of the atmosphere in the crowded room was overwhelming. (Bầu không khí ngột ngạt trong căn phòng đông đúc thật choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sultry (tính từ): oi bức; nóng bỏng, gợi dục.
    • a sultry night (một đêm oi bức)
    • a sultry glance (một ánh nhìn nóng bỏng)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thời tiết: Oppressiveness (sự ngột ngạt), mugginess (sự oi ả, nồm ẩm), stickiness (sự nóng ẩm khó chịu).
  • Nghĩa gợi dục: Sensuality (tính nhục cảm, gợi dục), seductiveness (sự quyến rũ), voluptuousness (sự khoái lạc, gợi cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sultriness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sultriness')

danh từ
  1. sự oi bức, sự ngột ngạt (thời tiết)
  2. tính nóng nảy