sum suê
Định nghĩa
- Tính từ (thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương):
- Sum sê: Chỉ trạng thái cây cối có nhiều cành lá, quả mọc dày đặc, um tùm, tươi tốt. Từ này thường mang sắc thái miêu tả sự phong phú, đầy đặn, và có phần hơi rườm rà.
- Mở rộng: Đôi khi được dùng để chỉ sự đông đúc, chật chội hoặc nhiều đến mức khó chịu (nghĩa bóng).
Ví dụ sử dụng
- (Cây xoài có nhiều quả dày đặc, trông rất đẹp.)
- (Vườn nhà bà um tùm, tươi tốt với nhiều loại cây.)
- (Hàng cây có tán lá dày, rậm rạp, tạo bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sum suê" trong văn tả cảnh: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để nhấn mạnh vẻ đẹp trù phú, no đủ của thiên nhiên.
- Mùa hè, những giàn bầu sum suê trái, xanh mướt mắt. (Mùa hè, giàn bầu sai quả, cây cối xanh tốt.)
- Nghĩa bóng (hiếm): Dùng để chỉ sự dư thừa, lộn xộn, hoặc nhiều đến mức quá tải.
- Trong phòng họp, ý kiến sum suê, ai cũng nói, khó mà quyết định. (Nhiều ý kiến dồn dập, gây khó khăn trong việc ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Sum sê (tính từ): Cùng nghĩa với "sum suê", nhưng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết.
- Cây ổi sum sê quả, cành nào cũng trĩu nặng. (Cây ổi có nhiều quả, cành cây nặng trĩu.)
- Sum suê là biến thể láy âm của "sum sê", mang sắc thái nhấn mạnh hơn về mức độ dày đặc, um tùm.
Từ đồng nghĩa
- Um tùm: Chỉ cây cối mọc dày đặc, rậm rạp, thường mang nghĩa hoang dã hơn.
- Bụi tre um tùm, khó lòng lách qua. (Bụi tre rậm rạp, khó đi qua.)
- Tươi tốt: Chỉ sự phát triển mạnh mẽ, xanh non, khỏe khoắn.
- Cánh đồng lúa tươi tốt nhờ mưa thuận gió hòa. (Cánh đồng lúa phát triển tốt nhờ thời tiết thuận lợi.)
- Trĩu quả: Nhấn mạnh vào sự sai quả, nặng trĩu.
- Cây cam trĩu quả, vàng ươm. (Cây cam có nhiều quả chín vàng.)
Thành ngữ liên quan
- Sum suê như cây đa cây đề: (Thành ngữ dân gian) Chỉ sự phát triển um tùm, rậm rạp, thường dùng để ví với sự đông đúc, nhiều thế hệ trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Gia đình họ sum suê như cây đa cây đề, con cháu đầy đàn. (Gia đình họ đông đúc, nhiều thế hệ quây quần.)