sum total
Định nghĩa
Danh từ: Tổng số, tổng thể, toàn bộ — Chỉ kết quả cuối cùng khi cộng tất cả các phần lại với nhau, nhấn mạnh tính toàn vẹn và đầy đủ của một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thể những rắc rối của chúng tôi không bằng nỗi khổ mà họ phải chịu.)
- (Tổng số tiền tiết kiệm của anh ấy chỉ có một trăm đô la.)
- (Chúng ta phải xem xét tổng thể tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sum total of something": dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc giá trị cuối cùng của một quá trình hoặc tập hợp.
- The sum total of human knowledge is vast but incomplete. (Tổng thể kiến thức của nhân loại là rộng lớn nhưng chưa hoàn chỉnh.)
- "in sum total": về tổng thể, nói chung.
- In sum total, the project was a success despite some setbacks. (Về tổng thể, dự án đã thành công mặc dù có một số trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sum (danh từ): tổng số, kết quả của phép cộng.
- The sum of 2 and 3 is 5. (Tổng của 2 và 3 là 5.)
- Total (danh từ/tính từ): tổng, toàn bộ.
- The total cost of the trip was $500. (Tổng chi phí của chuyến đi là 500 đô la.)
- Aggregate (danh từ/tính từ): tổng hợp, gộp lại.
- The aggregate score was 10-5. (Điểm tổng hợp là 10-5.)
Từ đồng nghĩa
- Whole: toàn bộ, tất cả.
- Entirety: sự toàn vẹn, toàn thể.
- Grand total: tổng số cuối cùng (thường dùng trong kế toán hoặc báo cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "sum total", nhưng có thể kết hợp: - Add up to: cộng lại thành, tổng cộng là. - All the expenses added up to a large sum total. (Tất cả chi phí cộng lại thành một tổng số lớn.)
Thành ngữ liên quan
- The sum and substance: phần chính yếu, cốt lõi.
- The sum and substance of his argument was that we need more time. (Cốt lõi lập luận của anh ấy là chúng ta cần thêm thời gian.)