sum up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tóm tắt, tổng kết: "sum up" có nghĩa là trình bày một cách ngắn gọn những điểm chính của một vấn đề, câu chuyện, hoặc bài phát biểu.
- Đánh giá, kết luận: Cụm từ này cũng được dùng để đưa ra một nhận xét tổng quan hoặc kết luận về một tình huống, sự việc.
- Tính tổng: Trong ngữ cảnh toán học hoặc tài chính, "sum up" có nghĩa là cộng dồn các số lại để ra kết quả tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Tóm tắt:
- The teacher asked me to sum up the main points of the lesson. (Giáo viên yêu cầu tôi tóm tắt những điểm chính của bài học.)
- He summed up his speech with a famous quote. (Anh ấy đã tóm tắt bài phát biểu của mình bằng một câu trích dẫn nổi tiếng.)
Đánh giá, kết luận:
- To sum up, the project was a great success. (Tổng kết lại, dự án đã thành công rực rỡ.)
- Her behavior sums up her personality perfectly. (Hành vi của cô ấy đánh giá hoàn hảo tính cách của cô ấy.)
Tính tổng:
- Please sum up all the expenses for this month. (Làm ơn tính tổng tất cả các khoản chi tiêu trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sum up" (dùng như một cụm từ mở đầu): Thường được dùng ở đầu câu để báo hiệu phần kết luận hoặc tóm tắt.
- To sum up, we need to focus on three key areas. (Tóm lại, chúng ta cần tập trung vào ba lĩnh vực chính.)
"that sums it up": Một cách nói thông tục để diễn tả rằng một điều gì đó đã thể hiện đầy đủ bản chất của vấn đề.
- "We're broke and out of time." "That sums it up." ("Chúng ta hết tiền và hết thời gian rồi." "Đúng là thế đấy.")
Biến thể và từ gần giống
Summation (danh từ): sự tóm tắt, tổng kết.
- His summation of the debate was very clear. (Phần tổng kết cuộc tranh luận của anh ấy rất rõ ràng.)
Summary (danh từ): bản tóm tắt.
- I need a summary of the report by tomorrow. (Tôi cần một bản tóm tắt báo cáo vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
Summarize: tóm tắt (thường dùng trong văn viết hoặc học thuật).
- Can you summarize the article in two sentences? (Bạn có thể tóm tắt bài báo trong hai câu không?)
Recap: tóm tắt lại (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Let me recap what we discussed earlier. (Để tôi tóm tắt lại những gì chúng ta đã thảo luận trước đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sum up to: lên tới (một con số tổng).
- The total costs sum up to $5,000. (Tổng chi phí lên tới 5.000 đô la.)
Sum up as: được coi là, được đánh giá là.
- His attitude sums up as pure arrogance. (Thái độ của anh ta được đánh giá là sự kiêu ngạo thuần túy.)
Thành ngữ liên quan
- To sum it all up: nói một cách tổng quát, để kết luận lại.
- To sum it all up, we had a wonderful vacation. (Nói một cách tổng quát, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)