sumatran
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến đảo Sumatra hoặc cư dân của nó: "sumatran" dùng để mô tả bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ đảo Sumatra (một hòn đảo lớn ở Indonesia) hoặc liên quan đến người dân nơi đây.
Danh từ:
- Người bản xứ hoặc cư dân của Sumatra: "sumatran" chỉ một người sống hoặc sinh ra trên đảo Sumatra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sumatran cigars are known for their rich flavor. (Xì gà Sumatra nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
- The Sumatran rainforest is home to many unique species. (Rừng mưa nhiệt đới Sumatra là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Danh từ:
- Many Sumatrans rely on agriculture for their livelihood. (Nhiều người Sumatra phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.)
- She is a Sumatran who moved to Jakarta for work. (Cô ấy là người Sumatra đã chuyển đến Jakarta để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sumatran elephant": voi Sumatra (một phân loài voi châu Á đặc hữu của đảo Sumatra).
- The Sumatran elephant is critically endangered due to habitat loss. (Voi Sumatra đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.)
"Sumatran tiger": hổ Sumatra (một phân loài hổ chỉ sống ở Sumatra).
- Conservation efforts are crucial to protect the Sumatran tiger. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hổ Sumatra.)
Biến thể và từ gần giống
Sumatra (danh từ riêng): tên hòn đảo.
- Sumatra is the sixth largest island in the world. (Sumatra là hòn đảo lớn thứ sáu trên thế giới.)
Sumatran rhinoceros (danh từ ghép): tê giác Sumatra.
- The Sumatran rhinoceros is the smallest rhinoceros species. (Tê giác Sumatra là loài tê giác nhỏ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "sumatran" thường được giữ nguyên hoặc dịch là "thuộc Sumatra" hoặc "người Sumatra" tùy ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "sumatran".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng "sumatran".