sumatran

sumatran

A Sumatran tiger rests in the dense jungle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến đảo Sumatra hoặc cư dân của : "sumatran" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc từ đảo Sumatra (một hòn đảo lớn ở Indonesia) hoặc liên quan đến người dân nơi đây.
  2. Danh từ:

    • Người bản xứ hoặc cư dân của Sumatra: "sumatran" chỉ một người sống hoặc sinh ra trên đảo Sumatra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sumatran cigars are known for their rich flavor. (Xì gà Sumatra nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
    • The Sumatran rainforest is home to many unique species. (Rừng mưa nhiệt đới Sumatra nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
  • Danh từ:

    • Many Sumatrans rely on agriculture for their livelihood. (Nhiều người Sumatra phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.)
    • She is a Sumatran who moved to Jakarta for work. ( ấy người Sumatra đã chuyển đến Jakarta để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sumatran elephant": voi Sumatra (một phân loài voi châu Á đặc hữu của đảo Sumatra).

    • The Sumatran elephant is critically endangered due to habitat loss. (Voi Sumatra đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.)
  • "Sumatran tiger": hổ Sumatra (một phân loài hổ chỉ sống ở Sumatra).

    • Conservation efforts are crucial to protect the Sumatran tiger. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ hổ Sumatra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumatra (danh từ riêng): tên hòn đảo.

    • Sumatra is the sixth largest island in the world. (Sumatra hòn đảo lớn thứ sáu trên thế giới.)
  • Sumatran rhinoceros (danh từ ghép): tê giác Sumatra.

    • The Sumatran rhinoceros is the smallest rhinoceros species. (Tê giác Sumatra loài tê giác nhỏ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; "sumatran" thường được giữ nguyên hoặc dịch "thuộc Sumatra" hoặc "người Sumatra" tùy ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "sumatran".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "sumatran".