sumerian
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Sumer: "Sumerian" chỉ một thành viên của dân tộc cổ đại từng sinh sống ở vùng Sumer (miền nam Lưỡng Hà, nay thuộc Iraq), nổi tiếng với nền văn minh sớm nhất thế giới.
Tính từ:
- Thuộc về Sumer hoặc người Sumer: "Sumerian" được dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến vùng đất Sumer cổ đại hoặc cư dân của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Sumerians invented cuneiform writing. (Người Sumer đã phát minh ra chữ viết hình nêm.)
- He is a historian specializing in the Sumerians. (Ông ấy là một nhà sử học chuyên về người Sumer.)
Tính từ:
- The Sumerian civilization was highly advanced for its time. (Nền văn minh Sumer rất tiên tiến so với thời đại của nó.)
- She studied Sumerian art and architecture. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật và kiến trúc Sumer.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sumerian language": ngôn ngữ Sumer, một ngôn ngữ biệt lập không có họ hàng rõ ràng.
- The Sumerian language was written in cuneiform. (Ngôn ngữ Sumer được viết bằng chữ hình nêm.)
"Sumerian mythology": thần thoại Sumer, bao gồm các vị thần như Anu, Enlil, và Inanna.
- Sumerian mythology influenced later Mesopotamian religions. (Thần thoại Sumer đã ảnh hưởng đến các tôn giáo Lưỡng Hà sau này.)
Biến thể và từ gần giống
Sumer (Danh từ riêng): tên vùng đất cổ đại.
- Sumer was located in southern Mesopotamia. (Sumer nằm ở miền nam Lưỡng Hà.)
Sumerology (Danh từ): ngành nghiên cứu về nền văn minh Sumer.
- She is a professor of Sumerology at the university. (Cô ấy là giáo sư ngành Sumer học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Mesopotamian (Tính từ/Danh từ): thuộc về Lưỡng Hà (vùng rộng hơn bao gồm Sumer), nhưng không đồng nghĩa chính xác.
- Akkađian (Tính từ/Danh từ): liên quan đến một dân tộc khác ở Lưỡng Hà, thường được so sánh với người Sumer.
Các cụm từ liên quan
Sumerian king list: danh sách các vị vua Sumer cổ đại.
- The Sumerian king list is an important historical document. (Danh sách vua Sumer là một tài liệu lịch sử quan trọng.)
Sumerian ziggurat: đền tháp bậc thang của người Sumer.
- The Great Ziggurat of Ur is a famous Sumerian structure. (Đền tháp bậc thang vĩ đại của Ur là một công trình Sumer nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Sumerian" trong tiếng Anh hiện đại.