sumerology

Định nghĩa

Danh từ: Ngành khảo cổ học về người Sumer cổ đại. "Sumerology" lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về nền văn minh Sumer, bao gồm ngôn ngữ, lịch sử, văn hóa, các di tích khảo cổ của họvùng Lưỡng (ngày nay Iraq).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cống hiến cả đời cho ngành nghiên cứu người Sumer, nghiên cứu các phiến đất sét cổ đại của vùng Lưỡng .)
  • (Trường đại học cung cấp một khóa học chuyên sâu về ngành nghiên cứu người Sumer dành cho sinh viên khảo cổ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialize in sumerology": chuyên sâu về ngành nghiên cứu người Sumer.

    • After his PhD, he decided to specialize in sumerology. (Sau khi lấy bằng tiến sĩ, anh ấy quyết định chuyên sâu về ngành nghiên cứu người Sumer.)
  • "advances in sumerology": những tiến bộ trong ngành nghiên cứu người Sumer.

    • Recent advances in sumerology have revealed new details about Sumerian religion. (Những tiến bộ gần đây trong ngành nghiên cứu người Sumer đã tiết lộ các chi tiết mới về tôn giáo của người Sumer.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumerologist (danh từ): nhà nghiên cứu người Sumer, chuyên gia về sumerology.

    • A renowned sumerologist deciphered the ancient cuneiform script. (Một nhà nghiên cứu người Sumer nổi tiếng đã giải mã chữ hình nêm cổ đại.)
  • Sumerian (tính từ/danh từ): thuộc về người Sumer (tính từ), hoặc người Sumer (danh từ).

    • The Sumerian civilization is one of the oldest in human history. (Nền văn minh Sumer một trong những nền văn minh lâu đời nhất trong lịch sử nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Khảo cổ học Sumer: thuật ngữ mô tả cùng một lĩnh vực nhưng ít trang trọng hơn.

    • He is an expert in Sumerian archaeology. (Ông ấy chuyên gia về khảo cổ học Sumer.)
  • Nghiên cứu Sumer học: một cách gọi khác của sumerology, thường dùng trong bối cảnh học thuật.

    • Sumerian studies overlap with sumerology in many areas. (Nghiên cứu Sumer học trùng lặp với ngành nghiên cứu người Sumer trong nhiều lĩnh vực.)
Lưu ý về ngữ cảnh

"Sumerology" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, thường chỉ được sử dụng trong các bài viết khoa học, giáo trình đại học, hoặc hội thảo về lịch sử khảo cổ học. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.