summary treatment

summary treatment

They gave my proposal a summary treatment.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đối xử tóm tắt thiếu thiện cảm, thường sự từ chối nhanh gọn, không quan tâm đến chi tiết hoặc cảm xúc của người khác. Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bác bỏ hoặc xử lý một vấn đề một cách hời hợt vô tình.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đối xử tóm tắt với yêu cầu của tôi, bác bỏ không thảo luận .)
  • (Sự đối xử tóm tắt của quản lý đối với khiếu nại của nhân viên khiến mọi người cảm thấy thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone/something a summary treatment": từ chối hoặc xử lý ai đó/cái đó một cách nhanh chóng thiếu tôn trọng.

    • The committee gave the proposal a summary treatment, rejecting it in less than a minute. (Ủy ban đã đối xử tóm tắt với đề xuất, bác bỏ trong chưa đầy một phút.)
  • "to receive a summary treatment": bị đối xử một cách hời hợt thiếu thiện cảm.

    • The artist's work received a summary treatment from the critics, who dismissed it as unoriginal. (Tác phẩm của nghệ sĩ đã nhận sự đối xử tóm tắt từ các nhà phê bình, những người đã bác bỏ không nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Summary (adj): tóm tắt, nhanh gọn (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực khi chỉ sự ngắn gọn, nhưng trong cụm "summary treatment" lại mang nghĩa tiêu cực).
    • a summary report (một báo cáo tóm tắt)
  • Treatment (n): sự đối xử, cách xử lý.
Từ đồng nghĩa
  • Short shrift: sự đối xử nhanh chóng thiếu kiên nhẫn (thường dùng trong cụm "to give short shrift").
    • They made short shrift of my request. (Họ đã đối xử nhanh gọn với yêu cầu của tôi.)
  • Dismissal: sự bác bỏ, không xem xét.
  • Rebuff: sự từ chối thẳng thừng.
Thành ngữ liên quan
  • To make short work of something: xử lý hoặc hoàn thành việc đó rất nhanh (thường mang nghĩa tích cực hơn "summary treatment").
    • She made short work of the paperwork. ( ấy đã xử lý nhanh chóng đống giấy tờ.)
  • To give the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt, không quan tâm (mang nghĩa tương tự về sự thiếu thiện cảm).
    • He gave me the cold shoulder when I asked for help. (Anh ta đối xử lạnh nhạt với tôi khi tôi nhờ giúp đỡ.)