summational

summational

The teacher wrote a summational comment at the end of the student's report.

Định nghĩa

Tính từ:
- Liên quan đến sự tổng kết hoặc được tạo ra bởi sự tổng kết: "summational" mô tả một cái đó tính chất tổng hợp, kết hợp các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể, hoặc được sinh ra từ quá trình cộng dồn, tổng kết.

dụ sử dụng
  • (Hiệu quả tổng kết của tất cả những thay đổi nhỏ này một sự cải thiện lớn.)
  • (Báo cáo cung cấp một phân tích tổng kết về hiệu suất của công ty trong suốt năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "summational statement": tuyên bố tổng kết.
    The professor ended the lecture with a summational statement that tied all the topics together. (Giáo sư kết thúc bài giảng bằng một tuyên bố tổng kết, gắn kết tất cả các chủ đề lại với nhau.)

  • "summational process": quá trình tổng kết.
    The summational process of data collection took several months. (Quá trình tổng kết thu thập dữ liệu mất vài tháng.)

Biến thể từ gần giống
  • Summation (danh từ): sự tổng kết, sự cộng dồn.
    The summation of the numbers gave a total of 100. (Sự tổng kết các con số cho tổng số là 100.)

  • Summative (tính từ): tính chất tổng kết, thường dùng trong đánh giá.
    Summative assessments are given at the end of a course. (Các bài đánh giá tổng kết được đưa ra vào cuối khóa học.)

Từ đồng nghĩa
  • Cumulative: tích lũy, dồn lại.
    The cumulative effect of stress can be harmful. (Hiệu quả tích lũy của căng thẳng có thể gây hại.)

  • Aggregate: tổng hợp, tập hợp.
    The aggregate data shows a clear trend. (Dữ liệu tổng hợp cho thấy một xu hướng rõ ràng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: tóm tắt, tổng kết.
    To sum up, the project was a success. (Tóm lại, dự án đã thành công.)

  • Add up: cộng dồn, hợp .
    The numbers don't add up; there must be a mistake. (Các con số không cộng dồn được; chắc sai sót.)

Thành ngữ liên quan
  • The sum of: tổng thể, kết quả cuối cùng.
    The sum of her efforts was a beautiful painting. (Tổng thể nỗ lực của ấy một bức tranh đẹp.)

  • In sum: tóm lại, nói chung.
    In sum, the evidence supports the hypothesis. (Tóm lại, bằng chứng ủng hộ giả thuyết.)