summative

summative

The teacher gives a summative test at the end of the unit.

Định nghĩa

Tính từ: Mang tính tổng kết, mang tính tổng hợpdùng để chỉ một quá trình, một đánh giá hoặc một kết luận được hình thành dựa trên việc tập hợp tổng hợp các kết quả, dữ liệu hoặc thông tin lại với nhau. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu phân tích.

dụ sử dụng
  • (Bài kiểm tra cuối kỳ một đánh giá mang tính tổng kết về những học sinh đã học trong suốt khóa học.)
  • (Họ đã tiến hành một cuộc đánh giá mang tính tổng hợp về dự án sau khi hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Summative assessment (đánh giá tổng kết): Một thuật ngữ phổ biến trong giáo dục, chỉ việc đánh giá kết quả học tập của học sinh vào cuối một giai đoạn ( dụ: cuối học kỳ, cuối khóa học) để xác định mức độ đạt được mục tiêu.

    • Summative assessments often include final exams, projects, or standardized tests. (Các đánh giá tổng kết thường bao gồm bài thi cuối kỳ, dự án hoặc các bài kiểm tra chuẩn hóa.)
  • Summative evaluation (đánh giá tổng kết): Quá trình đánh giá tổng thể hiệu quả của một chương trình, dự án hoặc can thiệp sau khi kết thúc.

    • The summative evaluation of the training program showed significant improvement in employee skills. (Đánh giá tổng kết của chương trình đào tạo cho thấy sự cải thiện đáng kể về kỹ năng của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Summate (động từ): tổng hợp, cộng dồn.
    • We need to summate all the data before drawing a conclusion. (Chúng ta cần tổng hợp tất cả dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.)
  • Summation (danh từ): sự tổng kết, sự tổng hợp.
    • The lawyer's summation was very persuasive. (Phần tổng kết của luật sư rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusive (adj): mang tính kết luận, quyết định.
    • This is a summative result that cannot be changed. (Đây một kết quả mang tính tổng kết không thể thay đổi.)
  • Cumulative (adj): tích lũy, dồn lại (thường nhấn mạnh vào quá trình cộng dồn hơn kết quả cuối cùng).
    • The cumulative effect of the drug is dangerous. (Tác dụng tích lũy của thuốc nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "summative".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "summative".