summer camp
Định nghĩa
Danh từ: - Trại hè: "summer camp" là một địa điểm, thường ở ngoài trời, nơi trẻ em được chăm sóc và tham gia các hoạt động vui chơi, học tập, giải trí trong những tháng hè. Đây là một chương trình có tổ chức, kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, nhằm giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội, khám phá thiên nhiên và có những trải nghiệm mới.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thành phố có cơ hội ngắm nhìn vùng quê tại một trại hè.)
- (Cô ấy đã kết được nhiều bạn ở trại hè năm ngoái.)
- (Trại hè cung cấp các hoạt động như bơi lội, đi bộ đường dài và thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go to summer camp": đi tham gia trại hè.
- Every summer, he goes to summer camp for two weeks. (Mỗi mùa hè, cậu ấy đi trại hè trong hai tuần.)
- "Summer camp counselor": người hướng dẫn trại hè (thường là thanh niên hoặc người lớn).
- She worked as a summer camp counselor to gain experience with children. (Cô ấy làm hướng dẫn viên trại hè để có kinh nghiệm với trẻ em.)
- "Summer camp experience": trải nghiệm trại hè.
- The summer camp experience taught him independence and teamwork. (Trải nghiệm trại hè đã dạy anh ấy tính tự lập và làm việc nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Camp (n): trại (có thể là trại hè hoặc các loại trại khác như trại quân đội).
- They set up camp near the lake. (Họ dựng trại gần hồ.)
- Summer school (n): trường hè (thường tập trung vào học tập, không phải vui chơi như trại hè).
- He attended summer school to improve his math skills. (Anh ấy tham gia trường hè để cải thiện kỹ năng toán.)
Từ đồng nghĩa
- Camp: trại (nghĩa hẹp hơn, có thể chỉ địa điểm hoặc hoạt động cắm trại).
- Youth camp: trại thanh thiếu niên (tương tự nhưng nhấn mạnh đối tượng tham gia).
- Holiday camp: trại nghỉ hè (thường dùng ở Anh, chỉ các khu nghỉ dưỡng có tổ chức hoạt động cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Camp out: cắm trại ngoài trời (thường là qua đêm).
- We decided to camp out in the backyard for fun. (Chúng tôi quyết định cắm trại ngoài sân sau cho vui.)
Thành ngữ liên quan
- "No summer camp": không có trại hè (thường dùng để chỉ việc không có kỳ nghỉ hoặc hoạt động giải trí).
- This year, due to budget cuts, there is no summer camp for the kids. (Năm nay, vì cắt giảm ngân sách, không có trại hè cho bọn trẻ.)